FK Spartak Tambov
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Khimki II

FK Spartak Tambov vs Khimki II

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Tambov 1-1 Khimki II tại Second League - Group 3, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Spartak Tambov thắng 2, hòa 2, Khimki II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Spartak, Tambov
Trọng tài
E. Privalov
Phong độ
DLDWW FK Spartak Tambov
LLLWL Khimki II
  1. HT0-0
  2. 48' M. O. Karpukhin
  3. 51' S. Masimov D. Slobodyan
  4. 55' 0-1 D. Malykhin
  5. 56' D. Dulaev A. Goryachkin
  6. 60' M. Peregudov M. Karpukhin
  7. 64' S. Poroykov
  8. 70' R. Yamlikhanov I. Gorelov
  9. 70' O. Chernyshov M. Belov
  10. 75' S. Akhmaev
  11. 78' D. Vigovsky
  12. 81' I. Pchelintsev S. Arkhipov
  13. 81' I. Bzikadze D. Maslennikov
  14. 84' M. Işık S. Poroykov
  15. 84' A. Kormushin D. Vigovskiy
  16. 84' A. Gharibyan S. Akhmaev
  17. 88' O. Chernyshov
  18. 90'+3 O. Chernyshov 1-1
  19. FT1-1

Đội hình

FK Spartak Tambov HLV: S. Ryzhikov
  1. A. Bazhenov
  2. S. Shchigorev
  3. S. Shabanov
  4. A. Volovik
  5. M. Karpukhin ▼ 60'
  6. M. Belov ▼ 70'
  7. D. Maslennikov ▼ 81'
  8. V. Pobedimov
  9. D. Skrypnikov
  10. I. Gorelov ▼ 70'
  11. S. Arkhipov ▼ 81'

Dự bị 5

  1. M. Peregudov ▲ 60'
  2. R. Yamlikhanov ▲ 70'
  3. O. Chernyshov ▲ 70'
  4. I. Pchelintsev ▲ 81'
  5. I. Bzikadze ▲ 81'
Khimki II HLV: R. Bilyaletdinov
  1. I. Pavlov
  2. D. Kalin
  3. O. Dzantiev
  4. V. Shishnin
  5. A. Goryachkin ▼ 56'
  6. D. Malykhin
  7. D. Vigovskiy ▼ 84'
  8. D. Slobodyan ▼ 51'
  9. S. Poroykov ▼ 84'
  10. S. Akhmaev ▼ 84'
  11. A. Cherny

Dự bị 5

  1. S. Masimov ▲ 51'
  2. D. Dulaev ▲ 56'
  3. M. Işık ▲ 84'
  4. A. Kormushin ▲ 84'
  5. A. Gharibyan ▲ 84'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

36Trận đấu34
44Ghi được60
52Thủng lưới51
1.22Bàn thắng mỗi trận1.76
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu