Khimki II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Spartak Tambov

Khimki II vs FK Spartak Tambov

Tỷ số chung cuộc: Khimki II 0-0 FK Spartak Tambov tại Second League - Group 3, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Khimki II thắng 2, hòa 2, FK Spartak Tambov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Novye Khimki, Khimki
Trọng tài
I. Zakharov
Phong độ
LLLWL Khimki II
DLDWW FK Spartak Tambov
  1. 1' D. Maslennikov
  2. 6' D. Vigovskiy S. Gorshkov
  3. 36' I. Dvoryashin
  4. HT0-0
  5. 46' D. Slobodyan G. Karginov
  6. 46' R. Polkovnikov D. Kazantsev
  7. 46' S. Masimov D. Massurenko
  8. 69' E. Shmarov D. Dulaev
  9. 71' Yellow Card
  10. 72' I. Gorelov M. Belov
  11. 72' I. Bzikadze V. Pobedimov
  12. 72' R. Yamlikhanov O. Chernyshov
  13. 75' M. D. Gavrilov
  14. 82' I. Pchelintsev A. Chasovskikh
  15. 85' S. Arkhipov
  16. 88' D. Koltyukov S. Arkhipov
  17. 89' D. Slobodyan
  18. FT0-0

Đội hình

Khimki II HLV: R. Bilyaletdinov
  1. I. Pavlov
  2. A. Cherny
  3. D. Kalin
  4. M. Gavrilov
  5. G. Karginov ▼ 46'
  6. D. Kazantsev ▼ 46'
  7. S. Gorshkov ▼ 6'
  8. D. Malykhin
  9. S. Poroykov
  10. D. Dulaev ▼ 69'
  11. D. Massurenko ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Vigovskiy ▲ 6'
  2. D. Slobodyan ▲ 46'
  3. R. Polkovnikov ▲ 46'
  4. S. Masimov ▲ 46'
  5. E. Shmarov ▲ 69'
FK Spartak Tambov HLV: S. Ryzhikov
  1. D. Mukhin
  2. A. Volovik
  3. I. Dvoryashin
  4. M. Karpukhin
  5. O. Chernyshov ▼ 72'
  6. M. Belov ▼ 72'
  7. D. Maslennikov
  8. V. Pobedimov ▼ 72'
  9. D. Skrypnikov
  10. A. Chasovskikh ▼ 82'
  11. S. Arkhipov ▼ 88'

Dự bị 5

  1. I. Gorelov ▲ 72'
  2. I. Bzikadze ▲ 72'
  3. R. Yamlikhanov ▲ 72'
  4. I. Pchelintsev ▲ 82'
  5. D. Koltyukov ▲ 88'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

34Trận đấu36
60Ghi được44
51Thủng lưới52
1.76Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu