Kolomna vs Peresvet Podolsk
Tỷ số chung cuộc: Kolomna 3-3 Peresvet Podolsk tại Second League - Group 3, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kolomna thắng 2, hòa 2, Peresvet Podolsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Trud, Kolomna
- Trọng tài
- S. Isaev
- Phong độ
- LLLDD Kolomna
- LLLLL Peresvet Podolsk
- 18' P. M. Karepin
- 19' 0-1 M. Ibragimov11m
- 31' 0-2 R. Ushenko
- 40' A. Kolotygin 1-2
- 42' I. Shestakov
- 43' I. Ivanchenko11m 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ G. Shotaev ▼ P. Karepin
- 46' ▲ A. Terentjev ▼ T. Torlakyan
- 46' ▲ V. Melnichenko ▼ V. Galushin
- 46' ▲ M. Gadzhimagomedov ▼ Igor Shestakov
- 46' ▲ R. Novruzov ▼ R. Ushenko
- 47' A. Teterkin 3-2
- 51' M. Yakovlev
- 67' 3-3 N. Kupriyanov
- 68' R. Novruzov
- 68' ▲ A. Shostak ▼ A. Kolotygin
- 69' ▲ K. Matsak ▼ R. Novruzov
- 76' D. Kirichenko
- 80' ▲ A. Rendakov ▼ A. Teterkin
- 81' ▲ M. Grebenev ▼ M. Borisov
- 82' ▲ K. Talarov ▼ A. Pazin
- 84' M. Grebenev
- 90'+3 G. Burkov
- FT3-3
Đội hình
- A. Ryabinkin
- M. Starkov
- R. Agaev
- G. Burkov
- P. Karepin ▼ 46'
- P. Rakov
- T. Torlakyan ▼ 46'
- A. Pazin ▼ 82'
- A. Kolotygin ▼ 68'
- A. Teterkin ▼ 80'
- I. Ivanchenko
Dự bị 5
- G. Shotaev ▲ 46'
- A. Terentjev ▲ 46'
- A. Shostak ▲ 68'
- A. Rendakov ▲ 80'
- K. Talarov ▲ 82'
- D. Popov
- M. Borisov ▼ 81'
- D. Kirichenko
- M. Ibragimov
- Igor Shestakov ▼ 46'
- M. Yakovlev
- G. Kan
- N. Kupriyanov
- V. Galushin ▼ 46'
- R. Ushenko ▼ 46'
- D. Sabusov
Dự bị 5
- V. Melnichenko ▲ 46'
- M. Gadzhimagomedov ▲ 46'
- R. Novruzov ▲ 46'
- K. Matsak ▲ 69'
- M. Grebenev ▲ 81'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 17 | +12 | 46 | |
| 2 | 22 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 19 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 33 - 19 | +14 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 22 | +14 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 30 | -1 | 34 | |
| 7 | 22 | 28 - 33 | -5 | 33 | |
| 8 | 22 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 27 - 27 | 0 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 44 | -19 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 19 |
So sánh
41Trận đấu39
53Ghi được43
81Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai24