Sakhalin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Spartak Tambov

Sakhalin vs FK Spartak Tambov

Tỷ số chung cuộc: Sakhalin 1-2 FK Spartak Tambov tại Second League - Group 3, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sakhalin thắng 1, hòa 1, FK Spartak Tambov thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Spartak, Yuzhno-Sakhalinsk
Trọng tài
I. Pozhidaev
Phong độ
LDWWW Sakhalin
DLDWW FK Spartak Tambov
  1. 5' 0-1 R. Zherebyatjev
  2. 10' O. Chernyshov
  3. 16' R. Yamlikhanov
  4. 30' 0-2 R. Zherebyatjev
  5. 31' A. Arkhipov V. Myzgin
  6. HT0-2
  7. 46' I. Katinovasov O. Bulatnikov
  8. 46' Y. Shanin G. Zhuravlev
  9. 46' D. Maslennikov M. Karpukhin
  10. 53' I. Yakovlev 1-2
  11. 61' B. Trifonov O. Chernyshov
  12. 68' M. Peregudov I. Bzikadze
  13. 74' E. Matrakhov R. Izosimov
  14. 74' M. Azarenkov I. Yakovlev
  15. 75' M. A. Peregudov
  16. 78' E. Chu I. Maslov
  17. 82' D. Maslennikov
  18. 90'+2 A. Arkhipov
  19. FT1-2

Đội hình

Sakhalin HLV: O. Kokarev
  1. A. Kim
  2. I. Maslov ▼ 78'
  3. O. Bulatnikov ▼ 46'
  4. D. Gavrilin
  5. A. Sorokin
  6. D. Bolshunov
  7. S. Gavrilko
  8. R. Izosimov ▼ 74'
  9. I. Mamkin
  10. I. Yakovlev ▼ 74'
  11. G. Zhuravlev ▼ 46'

Dự bị 5

  1. I. Katinovasov ▲ 46'
  2. Y. Shanin ▲ 46'
  3. E. Matrakhov ▲ 74'
  4. M. Azarenkov ▲ 74'
  5. E. Chu ▲ 78'
FK Spartak Tambov HLV: S. Ryzhikov
  1. A. Bazhenov
  2. S. Shabanov
  3. A. Volovik
  4. I. Dvoryashin
  5. I. Bzikadze ▼ 68'
  6. M. Karpukhin ▼ 46'
  7. O. Chernyshov ▼ 61'
  8. R. Yamlikhanov
  9. D. Skrypnikov
  10. V. Myzgin ▼ 31'
  11. R. Zherebyatjev

Dự bị 4

  1. A. Arkhipov ▲ 31'
  2. D. Maslennikov ▲ 46'
  3. B. Trifonov ▲ 61'
  4. M. Peregudov ▲ 68'

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

35Trận đấu36
43Ghi được44
59Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu