FK Spartak Tambov
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sakhalin

FK Spartak Tambov vs Sakhalin

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Tambov 1-1 Sakhalin tại Second League - Group 3, 14 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Spartak Tambov thắng 3, hòa 1, Sakhalin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Spartak, Tambov
Trọng tài
D. Tsurkov
Phong độ
DLDWW FK Spartak Tambov
LDWWW Sakhalin
  1. 33' I. Katinovasov
  2. 40' A. Sorokin
  3. 42' A. Arkhipov 1-0
  4. 45'+2 D. Bolshunov
  5. HT1-0
  6. 46' G. Zhuravlev I. Yakovlev
  7. 51' D. Gavrilin I. Maslov
  8. 61' A. Novikov D. Maslennikov
  9. 61' D. Mishutin R. Zherebyatjev
  10. 67' D. Mishutin
  11. 67' E. Chu M. Azarenkov
  12. 67' Y. Shanin I. Katinovasov
  13. 72' V. Myzgin A. Arkhipov
  14. 76' V. Zaprudskikh
  15. 83' M. Karpukhin I. Bzikadze
  16. 87' A. A. Novikov
  17. 89' D. A. Vyalov
  18. 90'+5 Y. Shanin
  19. 90'+3 1-1 I. Mamkin
  20. FT1-1

Đội hình

FK Spartak Tambov HLV: I. Neuchev
  1. D. Vyalov
  2. S. Shchigorev
  3. V. Zaprudskikh
  4. S. Shabanov
  5. D. Maslennikov ▼ 61'
  6. I. Dvoryashin
  7. I. Bzikadze ▼ 83'
  8. A. Arkhipov ▼ 72'
  9. D. Skrypnikov
  10. S. Arkhipov
  11. R. Zherebyatjev ▼ 61'

Dự bị 4

  1. A. Novikov ▲ 61'
  2. D. Mishutin ▲ 61'
  3. V. Myzgin ▲ 72'
  4. M. Karpukhin ▲ 83'
Sakhalin HLV: O. Kokarev
  1. A. Khoroshilov
  2. M. Alakhverdov
  3. I. Maslov ▼ 51'
  4. A. Sorokin
  5. D. Bolshunov
  6. S. Gavrilko
  7. I. Katinovasov ▼ 67'
  8. R. Izosimov
  9. I. Mamkin
  10. M. Azarenkov ▼ 67'
  11. I. Yakovlev ▼ 46'

Dự bị 4

  1. G. Zhuravlev ▲ 46'
  2. D. Gavrilin ▲ 51'
  3. E. Chu ▲ 67'
  4. Y. Shanin ▲ 67'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

36Trận đấu35
44Ghi được43
52Thủng lưới59
1.22Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu