Kolomna
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Znamya Noginsk

Kolomna vs Znamya Noginsk

Tỷ số chung cuộc: Kolomna 1-0 Znamya Noginsk tại Second League - Group 3, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kolomna thắng 2, hòa 0, Znamya Noginsk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Trud, Kolomna
Trọng tài
A. Sidorin
Phong độ
LLLDD Kolomna
LWWDL Znamya Noginsk
  1. 30' A. Chemagin
  2. 44' D. Avramenko
  3. HT0-0
  4. 64' I. Sichkar K. Maklyaev
  5. 64' A. Ryzhkov V. Gryaznov
  6. 64' A. Kashperskiy A. Ivashchov
  7. 70' A. Kostin R. Yanbaev
  8. 74' P. Rakov
  9. 77' A. Rendakov P. Rakov
  10. 77' A. Dzhioev I. Ivanchenko
  11. 84' A. Pazin 1-0
  12. 85' A. Kolotygin A. Pazin
  13. 85' A. Galbatsdibirov R. Bolshunov
  14. 87' I. Akhmedov A. Kashperskiy
  15. 90'+3 M. Karamyshev D. Avramenko
  16. FT1-0

Đội hình

Kolomna HLV: I. Rudoy
  1. A. Ryabinkin
  2. V. Lazarev
  3. G. Burkov
  4. P. Karepin
  5. A. Pazin ▼ 85'
  6. S. Mitrenko
  7. R. Bolshunov ▼ 85'
  8. A. Terentjev
  9. P. Rakov ▼ 77'
  10. D. Avramenko ▼ 90'
  11. I. Ivanchenko ▼ 77'

Dự bị 5

  1. A. Rendakov ▲ 77'
  2. A. Dzhioev ▲ 77'
  3. A. Kolotygin ▲ 85'
  4. A. Galbatsdibirov ▲ 85'
  5. M. Karamyshev ▲ 90'
Znamya Noginsk HLV: V. Lugovkin
  1. I. Zhurin
  2. R. Yanbaev ▼ 70'
  3. T. Burlak
  4. A. Ivashchov ▼ 64'
  5. F. Motovilov
  6. K. Maklyaev ▼ 64'
  7. A. Chemagin
  8. E. Lysov
  9. A. Shubin
  10. R. Pavlyuchenko
  11. V. Gryaznov ▼ 64'

Dự bị 5

  1. I. Sichkar ▲ 64'
  2. A. Ryzhkov ▲ 64'
  3. A. Kashperskiy ▲ 64'
  4. A. Kostin ▲ 70'
  5. I. Akhmedov ▲ 87'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

41Trận đấu35
53Ghi được51
81Thủng lưới51
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu