Znamya Noginsk
5 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Kolomna

Znamya Noginsk vs Kolomna

Tỷ số chung cuộc: Znamya Noginsk 5-3 Kolomna tại Second League - Group 3, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Znamya Noginsk thắng 5, hòa 0, Kolomna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Znamya, Noginsk
Trọng tài
A. Anufriev
Phong độ
WLWWD Znamya Noginsk
LLLDD Kolomna
  1. 20' R. Pavlyuchenko 1-0
  2. 44' R. Pavlyuchenko 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Shostak G. Amirkhanyan
  5. 65' S. Karev N. Vovk
  6. 65' S. Perederiy A. Ivashchov
  7. 65' A. Chemagin I. Stolbovoy
  8. 66' A. Chemagin 3-0
  9. 69' K. Maklyaev R. Yanbaev
  10. 69' B. Maksimovich A. Vikulov
  11. 69' 3-1 A. Shostak
  12. 72' A. Puchkov I. Baurin
  13. 74' R. Pavlyuchenko 4-1
  14. 80' A. Sukharev D. Polyakov
  15. 84' 4-2 A. Shostak
  16. 85' D. Pozdnyakov A. Ryzhkov
  17. 88' 4-3 V. Shakir
  18. 90' R. Pavlyuchenko 5-3
  19. FT5-3

Đội hình

Znamya Noginsk HLV: A. Kertoake
  1. D. Kudinov
  2. R. Shishkin
  3. R. Yanbaev ▼ 69'
  4. N. Vovk ▼ 65'
  5. D. Dolgov
  6. I. Shurygin
  7. A. Ivashchov ▼ 65'
  8. A. Zhitnikov
  9. A. Ryzhkov ▼ 85'
  10. R. Pavlyuchenko
  11. I. Stolbovoy ▼ 65'

Dự bị 5

  1. S. Karev ▲ 65'
  2. S. Perederiy ▲ 65'
  3. A. Chemagin ▲ 65'
  4. K. Maklyaev ▲ 69'
  5. D. Pozdnyakov ▲ 85'
Kolomna HLV: A. Kuranov
  1. A. Tuaev
  2. A. Sidenko
  3. A. Artamonov
  4. A. Vikulov ▼ 69'
  5. A. Rendakov
  6. E. Rodny
  7. D. Polyakov ▼ 80'
  8. I. Baurin ▼ 72'
  9. G. Amirkhanyan ▼ 46'
  10. V. Shakir
  11. M. Obolskiy

Dự bị 4

  1. A. Shostak ▲ 46'
  2. B. Maksimovich ▲ 69'
  3. A. Puchkov ▲ 72'
  4. A. Sukharev ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

35Trận đấu31
46Ghi được39
75Thủng lưới88
1.31Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu