Saturn Ramenskoye vs Kvant
Tỷ số chung cuộc: Saturn Ramenskoye 3-2 Kvant tại Second League - Group 3, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saturn Ramenskoye thắng 4, hòa 0, Kvant thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Saturn, Ramenskoe
- Trọng tài
- T. Shevchenko
- Phong độ
- DWWWW Saturn Ramenskoye
- LLLLL Kvant
- 27' D. Zakharov 1-0
- 30' S. Radostev 2-0
- 36' S. Radostev 3-0
- HT3-0
- 52' ▲ A. Avagyan ▼ A. Yuldashev
- 62' ▲ A. Zhitnikov ▼ A. Semkin
- 62' ▲ K. Petrushin ▼ T. Gevorkyan
- 64' E. Fetisov
- 65' 3-1 A. Avagyan
- 71' ▲ N. Baranov ▼ M. Volkov
- 76' ▲ N. Zheltikov ▼ M. Shirokov
- 78' 3-2 A. Sergulev
- 84' ▲ F. Erkov ▼ N. Korobov
- 88' ▲ I. Sharov ▼ I. Rodionov
- 90'+2 ▲ K. Kavyndikov ▼ S. Radostev
- 90'+4 ▲ A. Maksimchuk ▼ Y. Zheleznov
- FT3-2
Đội hình
- A. Mezhiev
- D. Zakharov
- E. Fetisov
- R. Romanov
- D. Chechetkin
- I. Rodionov ▼ 88'
- S. Radostev ▼ 90'
- D. Doronin
- N. Korobov ▼ 84'
- Y. Zheleznov ▼ 90'
- M. Shirokov ▼ 76'
Dự bị 5
- N. Zheltikov ▲ 76'
- F. Erkov ▲ 84'
- I. Sharov ▲ 88'
- K. Kavyndikov ▲ 90'
- A. Maksimchuk ▲ 90'
- V. Yakovlev
- F. Boltunov
- P. Pisarenko
- T. Gevorkyan ▼ 62'
- I. Radkov
- A. Sergulev
- A. Semkin ▼ 62'
- A. Demidov
- M. Isaev
- M. Volkov ▼ 71'
- A. Yuldashev ▼ 52'
Dự bị 4
- A. Avagyan ▲ 52'
- A. Zhitnikov ▲ 62'
- K. Petrushin ▲ 62'
- N. Baranov ▲ 71'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 28 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 57 - 33 | +24 | 59 | |
| 3 | 30 | 63 - 29 | +34 | 58 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 56 | |
| 5 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 37 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 45 - 41 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 44 - 38 | +6 | 43 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 41 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 65 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 54 | -23 | 28 | |
| 14 | 30 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 15 | 30 | 22 - 64 | -42 | 20 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu32
78Ghi được32
46Thủng lưới57
1.95Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai16