Kvant vs Saturn Ramenskoye
Tỷ số chung cuộc: Kvant 1-5 Saturn Ramenskoye tại Second League - Group 3, 29 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kvant thắng 2, hòa 0, Saturn Ramenskoye thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Trud, Obninsk
- Trọng tài
- A. Kuznetsov
- Phong độ
- LLLLL Kvant
- DWWWW Saturn Ramenskoye
- 15' 0-1 K. Kavyndikov
- 21' N. Abramov 1-1
- 45' 1-2 S. Radostev
- HT1-2
- 46' D. Chechetkin
- 46' D. Chechetkin
- 52' ▲ D. Zakharov ▼ K. Kavyndikov
- 58' ▲ I. Arkhipov ▼ A. Semkin
- 62' 1-3 K. Korzh
- 65' ▲ V. Melnichenko ▼ A. Yuldashev
- 66' 1-4 I. Rodionov11m
- 68' ▲ M. Volkov ▼ A. Demidov
- 70' ▲ D. Sadovskiy ▼ N. Abramov
- 72' ▲ A. Zhitnikov ▼ A. Avagyan
- 74' ▲ I. Sharov ▼ I. Rodionov
- 76' ▲ Y. Zheleznov ▼ M. Shirokov
- 80' ▲ D. Doronin ▼ N. Korobov
- 84' ▲ A. Maksimchuk ▼ K. Korzh
- 88' 1-5 I. Sharov
- FT1-5
Đội hình
- V. Yakovlev
- F. Boltunov
- D. Borovkov
- T. Gevorkyan
- A. Fekolkin
- A. Semkin ▼ 58'
- A. Demidov ▼ 68'
- A. Avagyan ▼ 72'
- M. Boychuk
- A. Yuldashev ▼ 65'
- N. Abramov ▼ 70'
Dự bị 5
- I. Arkhipov ▲ 58'
- V. Melnichenko ▲ 65'
- M. Volkov ▲ 68'
- D. Sadovskiy ▲ 70'
- A. Zhitnikov ▲ 72'
- A. Mezhiev
- R. Romanov
- N. Zheltikov
- D. Chechetkin
- K. Korzh ▼ 84'
- D. Gorovykh
- I. Rodionov ▼ 74'
- S. Radostev
- N. Korobov ▼ 80'
- M. Shirokov ▼ 76'
- K. Kavyndikov ▼ 52'
Dự bị 5
- D. Zakharov ▲ 52'
- I. Sharov ▲ 74'
- Y. Zheleznov ▲ 76'
- D. Doronin ▲ 80'
- A. Maksimchuk ▲ 84'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 28 | +31 | 63 | |
| 2 | 30 | 57 - 33 | +24 | 59 | |
| 3 | 30 | 63 - 29 | +34 | 58 | |
| 4 | 30 | 56 - 25 | +31 | 56 | |
| 5 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 48 | |
| 7 | 30 | 50 - 37 | +13 | 47 | |
| 8 | 30 | 45 - 41 | +4 | 43 | |
| 9 | 30 | 44 - 38 | +6 | 43 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 41 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 65 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 54 | -23 | 28 | |
| 14 | 30 | 32 - 76 | -44 | 25 | |
| 15 | 30 | 22 - 64 | -42 | 20 | |
| 16 | 30 | 26 - 54 | -28 | 19 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu40
32Ghi được78
57Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai32