Zvezda St. Petersburg vs Kolomna
Tỷ số chung cuộc: Zvezda St. Petersburg 3-3 Kolomna tại Second League - Group 2, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zvezda St. Petersburg thắng 1, hòa 2, Kolomna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 23
- Phong độ
- WLLDL Zvezda St. Petersburg
- LLLDD Kolomna
- 3' L. Aiba 1-0
- 13' 1-1 Y. Kolesnichenko
- 27' 1-2 M. Barinov
- 40' D. Sobolevphản lưới 2-2
- 42' A. Mambetov
- HT2-2
- 46' ▲ E. Ilyashenko ▼ M. Barinov
- 46' ▲ A. Y. Khrebtov ▼ A. Mambetov
- 57' ▲ E. Dorofeev ▼ Y. Kolesnichenko
- 67' ▲ D. Rulev ▼ D. Lebedev
- 75' ▲ A. Egunov ▼ D. Zhelegotov
- 79' L. Aiba
- 79' I. Smirnov
- 80' L. Aiba 3-2
- 84' A. Rendakov
- 86' ▲ M. Bayramov ▼ A. Kolobov
- 86' ▲ F. Semenov ▼ E. Khalygov
- 86' ▲ Y. Mandzukas ▼ A. Kabaev
- 86' ▲ M. Ibragimov ▼
- 90' 3-3 A. Terentyev
- FT3-3
Đội hình
- 1A. Zaytsev
- 55I. Goryainov
- 4A. Kolobov ▼ 86'
- 5I. Smirnov
- 59A. Zenyuk
- 8A. Nyshanaliev
- 7R. Mikhaylovskiy
- 22D. Lebedev ▼ 67'
- 81D. Zhelegotov ▼ 75'
- 9L. Aiba
- 10E. Khalygov ▼ 86'
Dự bị 11
- 78M. Efremov
- 12V. Mitrokhin
- 52P. Timofeev
- 2M. Bayramov ▲ 86'
- 17R. Zaytsev
- 98F. Solovey
- 13I. Abdullaev
- 67A. Egunov ▲ 75'
- 11F. Semenov ▲ 86'
- 79D. Rulev ▲ 67'
- 37E. Grafov
- 61S. Bobrov
- 35A. Kabaev ▼ 86'
- 22R. Novruzov
- 5M. Barinov ▼ 46'
- 20A. Rendakov
- 7A. Terentyev
- 55A. Teterkin
- 42D. Sobolev
- 29A. Mambetov ▼ 46'
- 79Y. Kolesnichenko ▼ 57'
- 17M. Kanaev
Dự bị 10
- 16D. Klyuev
- 13M. Charyshkin
- 21Y. Mandzukas ▲ 86'
- 8E. Ilyashenko ▲ 46'
- 18G. Kazakov
- 14M. Ibragimov ▲ 86'
- 15N. Lukyanenko
- 9A. Y. Khrebtov ▲ 46'
- 6E. Dorofeev ▲ 57'
- 78R. Aderikhin
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
46Ghi được23
48Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai12