Zvezda St. Petersburg
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Kolomna

Zvezda St. Petersburg vs Kolomna

Tỷ số chung cuộc: Zvezda St. Petersburg 2-3 Kolomna tại Second League - Group 2, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zvezda St. Petersburg thắng 1, hòa 2, Kolomna thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Nova Arena, Sankt-Peterburg (St. Petersburg)
Trọng tài
K. Yudanov
Phong độ
WLLDL Zvezda St. Petersburg
LLLDD Kolomna
  1. 25' 0-1 T. Dzhikiya
  2. 28' S. Chernenko 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' I. Smirnov 2-1
  5. 64' V. Manko T. Toboev
  6. 69' I. Dvoryashin D. Matveev
  7. 75' R. Ibragimov Y. Galeev
  8. 75' S. Zabrodin A. Samylin
  9. 80' R. Levkin V. Shakir
  10. 82' A. Vikulov D. Demetradze
  11. 86' 2-2 T. Dzhikiya
  12. 88' 2-3 R. Levkin
  13. 90' I. Lozenkov M. Malkov
  14. FT2-3

Đội hình

Zvezda St. Petersburg HLV: G. Mikhalyuk
  1. A. Zaytsev
  2. I. Smirnov
  3. E. Ignatovich
  4. M. Malkov ▼ 90'
  5. D. Kuzkin
  6. Y. Galeev ▼ 75'
  7. E. Boytsov
  8. V. Filippov
  9. I. Alekseev
  10. S. Chernenko
  11. S. Iljin

Dự bị 2

  1. R. Ibragimov ▲ 75'
  2. I. Lozenkov ▲ 90'
Kolomna HLV: A. Kuranov
  1. V. Yampolskiy
  2. A. Astashkin
  3. D. Matveev ▼ 69'
  4. N. Abramushkin
  5. A. Samylin ▼ 75'
  6. D. Demetradze ▼ 82'
  7. I. Eliseev
  8. D. Mikhaylenko
  9. V. Shakir ▼ 80'
  10. T. Toboev ▼ 64'
  11. T. Dzhikiya

Dự bị 5

  1. V. Manko ▲ 64'
  2. I. Dvoryashin ▲ 69'
  3. S. Zabrodin ▲ 75'
  4. R. Levkin ▲ 80'
  5. A. Vikulov ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dolgoprudny
28 45 - 18 +27 66
2
Zenit 2
30 56 - 26 +30 59
3
Dinamo Moskva II
30 63 - 37 +26 58
4
Leningradets
30 51 - 29 +22 54
5
Tver
28 50 - 27 +23 53
6
Kazanka
30 52 - 39 +13 48
7
Rodina Moskva
30 59 - 46 +13 45
8
Zvezda St. Petersburg
29 41 - 29 +12 42
9
Torpedo Vladimir
30 40 - 40 0 39
10
Smolensk
30 26 - 46 -20 31
11
Murom
30 32 - 42 -10 30
12
Znamya Truda
29 28 - 39 -11 30
13
Luki-Energiya
29 31 - 53 -22 30
14
Chita
28 26 - 60 -34 25
15
Kolomna
30 38 - 63 -25 22
16
Zenit Irkutsk
27 15 - 59 -44 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
39Ghi được43
31Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu