Cherepovets vs Chertanovo Moscow
Tỷ số chung cuộc: Cherepovets 0-4 Chertanovo Moscow tại Second League - Group 2, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cherepovets thắng 0, hòa 0, Chertanovo Moscow thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 18
- Phong độ
- DDLLL Cherepovets
- WWWDW Chertanovo Moscow
- 31' A. Khomyakov
- HT0-0
- 46' ▲ V. Korbut ▼ M. Yakimenko
- 54' V. Korbut
- 57' 0-1 Y. Nikiema
- 59' 0-2 G. Mikadze
- 63' ▲ N. Ermolaev ▼ S. Kopylov
- 63' ▲ I. Antsiferov ▼ A. Balashov
- 67' 0-3 A. Pomalyuk11m
- 70' ▲ G. Borisov ▼ A. Khomyakov
- 70' ▲ M. Melnikov ▼ A. Pomalyuk
- 74' G. Mikadze
- 76' ▲ G. Aleksandrov ▼ K. Kulkov
- 80' ▲ A. Mikhailusov ▼ V. Semenov
- 83' D. Berezov
- 85' ▲ Z. Evdachev ▼ Y. Nikiema
- 85' 0-4 V. Korbut
- 87' ▲ D. Popov ▼ M. Andreev
- 87' ▲ N. Pichugin ▼ D. Serebryakov
- 89' I. Polyakov
- FT0-4
Đội hình
- 1A. Pyrkin
- 15D. Berezov
- 27D. Gadzhiev
- 2M. Karamyshev
- 18V. Maklasov
- 7M. Belyaev
- 17S. Kopylov ▼ 63'
- 47D. Serebryakov ▼ 87'
- 77M. Andreev ▼ 87'
- 10A. Balashov ▼ 63'
- 11K. Kulkov ▼ 76'
Dự bị 9
- 16M. Dedelev
- 13M. Zykov
- 21D. Popov ▲ 87'
- 37N. Ermolaev ▲ 63'
- 8O. Krinkin
- 5N. Pichugin ▲ 87'
- 24G. Aleksandrov ▲ 76'
- 99I. Antsiferov ▲ 63'
- 9V. Makeev
- 31M. Pereverzev
- 2I. Polyakov
- 45Y. Nikiema ▼ 85'
- 44I. Rusyaev
- 15V. Agafontsev
- 42A. Khomyakov ▼ 70'
- 17S. Semenov
- 10V. Semenov ▼ 80'
- 7M. Yakimenko ▼ 46'
- 27G. Mikadze
- 91A. Pomalyuk ▼ 70'
Dự bị 7
- 1K. Nechkin
- 5Z. Evdachev ▲ 85'
- 25M. Yusupov
- 81A. Mikhailusov ▲ 80'
- 26V. Korbut ▲ 46'
- 97G. Borisov ▲ 70'
- 99M. Melnikov ▲ 70'
Thống kê
10
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
45Ghi được44
50Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai26