Chertanovo Moscow vs Cherepovets
Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 3-1 Cherepovets tại Second League - Group 2, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 3, hòa 0, Cherepovets thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 4
- Phong độ
- WWWDW Chertanovo Moscow
- DDLLL Cherepovets
- 36' M. Urvantsev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Pichugin ▼ O. Krinkin
- 46' ▲ A. Balashov ▼ M. Andreev
- 53' 1-1 K. Kulkov11m
- 61' ▲ S. Semenov ▼ G. Borisov
- 61' ▲ A. Pomalyuk ▼ Z. Svetov
- 83' A. Pomalyuk 2-1
- 85' ▲ V. Korbut ▼ M. Yakimenko
- 86' ▲ S. Kunavin ▼ K. Kulkov
- 87' A. Khomyakov 3-1
- 90' ▲ V. Agafontsev ▼ I. Polyakov
- 90' ▲ M. Yusupov ▼ V. Semenov
- FT3-1
Đội hình
- 31M. Pereverzev
- 13V. Bartasevich
- 21D. Kondrashov
- 45Y. Nikiema
- 2I. Polyakov ▼ 90'
- 42A. Khomyakov
- 7M. Yakimenko ▼ 85'
- 10V. Semenov ▼ 90'
- 11Z. Svetov ▼ 61'
- 9M. Urvantsev
- 97G. Borisov ▼ 61'
Dự bị 10
- 30A. Osipov
- 4M. Svetnikov
- 44I. Rusyaev
- 18D. Korunov
- 15V. Agafontsev ▲ 90'
- 27G. Mikadze
- 25M. Yusupov ▲ 90'
- 17S. Semenov ▲ 61'
- 26V. Korbut ▲ 85'
- 91A. Pomalyuk ▲ 61'
- 1A. Pyrkin
- 4Y. Shkamarda
- 27D. Gadzhiev
- 33N. Gloydman
- 15D. Berezov
- 8O. Krinkin ▼ 46'
- 77M. Andreev ▼ 46'
- 47D. Serebryakov
- 17S. Kopylov
- 9V. Makeev
- 11K. Kulkov ▼ 86'
Dự bị 8
- 13M. Zykov
- 96R. Maltsev
- 2M. Karamyshev
- 5N. Pichugin ▲ 46'
- 20S. Kunavin ▲ 86'
- 21D. Popov
- 10A. Balashov ▲ 46'
- 24G. Aleksandrov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
44Ghi được45
49Thủng lưới50
1.47Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai25