Torpedo Vladimir vs Luki-Energiya
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Vladimir 1-2 Luki-Energiya tại Second League - Group 2, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Vladimir thắng 6, hòa 1, Luki-Energiya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 4
- Phong độ
- WWDWL Torpedo Vladimir
- WLDWW Luki-Energiya
- 33' Y. Sychev 1-0
- 45' 1-1 N. Edzhibia
- HT1-1
- 46' ▲ M. Sergeev ▼ I. Ovsyankin
- 52' R. Khadzhiev
- 61' ▲ A. Egorov ▼ A. Gavrilenko
- 67' ▲ D. Safronov ▼ S. Utkin
- 75' ▲ N. Gorbachev ▼ A. Lukin
- 75' ▲ G. Nikitin ▼ M. Mayboroda
- 81' ▲ S. Glebov ▼ D. Strebtsov
- 83' 1-2 G. Nikitin
- 85' G. Nikitin
- FT1-2
Đội hình
- 16A. Kulagin
- 45S. Utkin ▼ 67'
- 74A. Vyaznikov
- 30R. Khadzhiev
- 24B. Ruppel
- 17D. Glinskiy
- 7N. Kolganov
- 42K. Davidenko
- 11I. Zharov
- 13V. Alyapin
- 10Y. Sychev
Dự bị 10
- 35V. Sychev
- 27D. Arslanov
- 72D. Safronov ▲ 67'
- 3N. Romanenkov
- 58M. Pestov
- 15S. Makoev
- 22R. Jabbarov
- 20V. Kostryukov
- 8M. Zemskov
- 77R. Lunev
- 97M. Tsutsulaev
- 19I. Ivanov
- 78N. Edzhibia
- 4V. Lunev
- 37I. Ovsyankin ▼ 46'
- 10D. Strebtsov ▼ 81'
- 8N. Polyakov
- 9A. Lukin ▼ 75'
- 7A. Korenblyum
- 77A. Gavrilenko ▼ 61'
- 27M. Mayboroda ▼ 75'
Dự bị 8
- 69D. Vaulin
- 1V. Eliseev
- 44N. Gorbachev ▲ 75'
- 22S. Glebov ▲ 81'
- 11M. Sergeev ▲ 46'
- 2D. Aleksandrov
- 13A. Egorov ▲ 61'
- 73G. Nikitin ▲ 75'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu32
27Ghi được33
30Thủng lưới37
0.93Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai14