Zvezda St. Petersburg
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Chertanovo Moscow

Zvezda St. Petersburg vs Chertanovo Moscow

Tỷ số chung cuộc: Zvezda St. Petersburg 2-2 Chertanovo Moscow tại Second League - Group 2, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Zvezda St. Petersburg thắng 0, hòa 3, Chertanovo Moscow thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 2
Phong độ
LDLLL Zvezda St. Petersburg
WDWDW Chertanovo Moscow
  1. 7' 0-1 M. Urvantsev
  2. 25' L. Aiba 1-1
  3. 32' R. Ogienko 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' G. Mikadze G. Borisov
  6. 47' Y. Nikiema
  7. 59' V. Bartasevich V. Agafontsev
  8. 59' A. Pomalyuk Z. Svetov
  9. 66' R. Ogienko
  10. 68' E. Kuzgov R. Ogienko
  11. 70' A. Khomyakov
  12. 79' V. Korbut M. Yakimenko
  13. 82' P. Timofeev
  14. 84' 2-2 V. Korbut
  15. 85' A. Kolobov
  16. 88' M. Kopitets A. Nyshanaliev
  17. 90'+1 R. Mikhaylovskiy
  18. 90'+3 M. Yusupov
  19. 90'+1 M. Yusupov V. Semenov
  20. FT2-2

Đội hình

Zvezda St. Petersburg HLV: V. Galkin
  1. 1A. Zaytsev
  2. 17R. Zaytsev
  3. 52P. Timofeev
  4. 4A. Kolobov
  5. 2M. Bayramov
  6. 8A. Nyshanaliev ▼ 88'
  7. 22D. Lebedev
  8. 11R. Ogienko ▼ 68'
  9. 7R. Mikhaylovskiy
  10. 10E. Khalygov
  11. 9L. Aiba

Dự bị 10

  1. 78M. Efremov
  2. 16M. Malafeev
  3. 23M. Lukyanov
  4. 70N. Fayzullin
  5. 21M. Kopitets ▲ 88'
  6. 13I. Abdullaev
  7. 37E. Grafov
  8. 81D. Zhelegotov
  9. 77E. Kuzgov ▲ 68'
  10. 79D. Rulev
Chertanovo Moscow HLV: S. Chikishev
  1. 31M. Pereverzev
  2. 2I. Polyakov
  3. 45Y. Nikiema
  4. 21D. Kondrashov
  5. 15V. Agafontsev ▼ 59'
  6. 42A. Khomyakov
  7. 7M. Yakimenko ▼ 79'
  8. 10V. Semenov ▼ 90'
  9. 11Z. Svetov ▼ 59'
  10. 9M. Urvantsev
  11. 97G. Borisov ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 16D. Maniac
  2. 13V. Bartasevich ▲ 59'
  3. 18D. Korunov
  4. 27G. Mikadze ▲ 46'
  5. 26V. Korbut ▲ 79'
  6. 25M. Yusupov ▲ 90'
  7. 91A. Pomalyuk ▲ 59'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zenit 2
28 60 - 20 +40 73
2
Dinamo Vologda
28 51 - 28 +23 59
3
Irkutsk
28 41 - 34 +7 44
4
Spartak Moscow 2
28 42 - 32 +10 44
5
Baltika II
28 46 - 37 +9 40
6
Torpedo Vladimir
28 27 - 29 -2 36
7
Tver
28 36 - 40 -4 36
8
Saturn Ramenskoye
28 38 - 45 -7 35
9
Cherepovets
28 35 - 43 -8 33
10
Chertanovo Moscow
28 43 - 45 -2 32
11
Zvezda St. Petersburg
28 41 - 45 -4 31
12
Luki-Energiya
28 26 - 31 -5 30
13
Kosmos Dolgoprudny
28 32 - 37 -5 29
14
Yenisey II
28 28 - 58 -30 25
15
Kolomna
28 23 - 45 -22 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
46Ghi được44
48Thủng lưới49
1.53Bàn thắng mỗi trận1.47
5Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu