Dinamo Vologda
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yenisey II

Dinamo Vologda vs Yenisey II

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Vologda 1-0 Yenisey II tại Second League - Group 2, 10 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dinamo Vologda thắng 5, hòa 2, Yenisey II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Tekstilshchik, Ivanovo
Trọng tài
A. Anufriev
Phong độ
DDDLL Dinamo Vologda
WDWDL Yenisey II
  1. 34' D. Tashov
  2. HT0-0
  3. 49' K. Luzgin A. Reyz
  4. 55' K. Luzgin
  5. 55' K. Korepov11m 1-0
  6. 66' D. Pavlov D. Demin
  7. 66' M. Madaminov E. Apushnikov
  8. 72' M. Meshalkin M. Petrolay
  9. 76' K. Kozlov A. Malfanov
  10. 76' D. Churkin D. Polshikov
  11. 82' I. Gabdullin I. Golyatov
  12. 85' E. Ganichev S. Finashin
  13. 85' R. Kurazhov V. Belyaev
  14. 90'+3 E. Ganichev
  15. FT1-0

Đội hình

Dinamo Vologda HLV: A. Kertoake
  1. A. Lobanov
  2. L. Potapov
  3. D. Dolgov
  4. D. Mironenko
  5. V. Chupin
  6. M. Kanaev
  7. M. Petrolay ▼ 72'
  8. S. Finashin ▼ 85'
  9. I. Golyatov ▼ 82'
  10. V. Belyaev ▼ 85'
  11. K. Korepov

Dự bị 4

  1. M. Meshalkin ▲ 72'
  2. I. Gabdullin ▲ 82'
  3. E. Ganichev ▲ 85'
  4. R. Kurazhov ▲ 85'
Yenisey II HLV: A. Kishinevskiy
  1. A. Shirokov
  2. N. Bogatyrev
  3. I. Mikhalenko
  4. A. Reyz ▼ 49'
  5. A. Egorov
  6. V. Skavysh
  7. A. Malfanov ▼ 76'
  8. D. Tashov
  9. E. Apushnikov ▼ 66'
  10. D. Polshikov ▼ 76'
  11. D. Demin ▼ 66'

Dự bị 5

  1. K. Luzgin ▲ 49'
  2. D. Pavlov ▲ 66'
  3. M. Madaminov ▲ 66'
  4. K. Kozlov ▲ 76'
  5. D. Churkin ▲ 76'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

33Trận đấu32
37Ghi được51
51Thủng lưới61
1.12Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu