Yenisey II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinamo Vologda

Yenisey II vs Dinamo Vologda

Tỷ số chung cuộc: Yenisey II 1-1 Dinamo Vologda tại Second League - Group 2, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yenisey II thắng 1, hòa 2, Dinamo Vologda thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 1
Trọng tài
A. Sedinkin
Phong độ
WDWDL Yenisey II
DDDLL Dinamo Vologda
  1. 6' D. Polshikov
  2. 29' K. Korepov
  3. 45' 0-1 K. Korepov
  4. HT0-1
  5. 46' M. Galiev A. Shevchenko
  6. 46' D. Pavlov D. Demin
  7. 49' A. Egorov
  8. 54' D. Polshikov 1-1
  9. 63' S. Finashin V. Parnyakov
  10. 66' Yellow Card
  11. 66' D. Churkin A. Egorov
  12. 66' M. Madaminov D. Polshikov
  13. 71' R. Kurazhov V. Belyaev
  14. 82' I. Gabdullin V. Chupin
  15. 84' M. Galiev
  16. 85' M. Kirov
  17. 86' V. Skavysh
  18. FT1-1

Đội hình

Yenisey II HLV: A. Kishinevskiy
  1. K. Kotov
  2. I. Mikhalenko
  3. K. Luzgin
  4. M. Komkov
  5. T. Sakharov
  6. A. Egorov ▼ 66'
  7. V. Skavysh
  8. A. Shevchenko ▼ 46'
  9. D. Polshikov ▼ 66'
  10. V. Lutashev
  11. D. Demin ▼ 46'

Dự bị 4

  1. M. Galiev ▲ 46'
  2. D. Pavlov ▲ 46'
  3. D. Churkin ▲ 66'
  4. M. Madaminov ▲ 66'
Dinamo Vologda HLV: A. Kertoake
  1. A. Lobanov
  2. L. Potapov
  3. M. Kirov
  4. D. Dolgov
  5. V. Chupin ▼ 82'
  6. V. Parnyakov ▼ 63'
  7. M. Meshalkin
  8. S. Oliynyk
  9. I. Golyatov
  10. V. Belyaev ▼ 71'
  11. K. Korepov

Dự bị 3

  1. S. Finashin ▲ 63'
  2. R. Kurazhov ▲ 71'
  3. I. Gabdullin ▲ 82'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

32Trận đấu33
51Ghi được37
61Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu