Dinamo Vologda
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Luki-Energiya

Dinamo Vologda vs Luki-Energiya

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Vologda 2-2 Luki-Energiya tại Second League - Group 2, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dinamo Vologda thắng 6, hòa 2, Luki-Energiya thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Ekspress, Velikiye Luki
Trọng tài
A. Fedotov
Phong độ
DDDLL Dinamo Vologda
WLDWW Luki-Energiya
  1. 10' I. Golyatov 1-0
  2. 17' 1-1 V. Lunev
  3. HT1-1
  4. 46' M. Meshalkin S. Finashin
  5. 46' A. Shishaev A. Egorov
  6. 46' M. Mayboroda D. Agureev
  7. 54' M. Kanaev
  8. 55' 1-2 M. Agaronyan11m
  9. 57' V. Parnyakov M. Petrolay
  10. 57' M. Smirnov I. Belik
  11. 67' N. Polyakov
  12. 73' I. Golyatov 2-2
  13. 75' A. Pochipov N. Polyakov
  14. 75' D. Motlakhov I. Ovsyankin
  15. 80' V. Chupin
  16. 90' I. Gabdullin I. Golyatov
  17. FT2-2

Đội hình

Dinamo Vologda HLV: A. Kertoake
  1. A. Lobanov
  2. L. Potapov
  3. D. Dolgov
  4. D. Mironenko
  5. V. Chupin
  6. M. Kanaev
  7. M. Petrolay ▼ 57'
  8. S. Finashin ▼ 46'
  9. I. Golyatov ▼ 90'
  10. V. Belyaev
  11. K. Korepov

Dự bị 3

  1. M. Meshalkin ▲ 46'
  2. V. Parnyakov ▲ 57'
  3. I. Gabdullin ▲ 90'
Luki-Energiya HLV: S. Osadchuk
  1. D. Vaulin
  2. B. Vashchenko
  3. I. Ovsyankin ▼ 75'
  4. R. Bagdashkin
  5. V. Lunev
  6. I. Belik ▼ 57'
  7. M. Agaronyan
  8. N. Polyakov ▼ 75'
  9. D. Agureev ▼ 46'
  10. D. Spodarets
  11. A. Egorov ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. Shishaev ▲ 46'
  2. M. Mayboroda ▲ 46'
  3. M. Smirnov ▲ 57'
  4. A. Pochipov ▲ 75'
  5. D. Motlakhov ▲ 75'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

33Trận đấu33
37Ghi được37
51Thủng lưới51
1.12Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu