Luki-Energiya
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dinamo Vologda

Luki-Energiya vs Dinamo Vologda

Tỷ số chung cuộc: Luki-Energiya 0-2 Dinamo Vologda tại Second League - Group 2, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Luki-Energiya thắng 0, hòa 2, Dinamo Vologda thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Ekspress, Velikiye Luki
Trọng tài
A. Sidorin
Phong độ
WLDWW Luki-Energiya
DDDLL Dinamo Vologda
  1. 7' 0-1 M. Kanaev
  2. 15' 0-2 I. Golyatov
  3. HT0-2
  4. 46' M. Mayboroda A. Mishchenkov
  5. 46' R. Bagdashkin I. Ovsyankin
  6. 61' R. Bagdashkin
  7. 64' V. Parnyakov M. Petrolay
  8. 65' K. Korepov
  9. 71' R. Kurazhov V. Belyaev
  10. 71' I. Gabdullin I. Golyatov
  11. 74' A. Egorov
  12. 74' D. Motlakhov A. Egorov
  13. 74' M. Smirnov I. Belik
  14. 86' V. Komissarov M. Kanaev
  15. 87' E. Ganichev K. Korepov
  16. 88' I. Gabdullin
  17. 90'+3 L. Potapov
  18. FT0-2

Đội hình

Luki-Energiya HLV: S. Osadchuk
  1. D. Vaulin
  2. B. Vashchenko
  3. I. Ovsyankin ▼ 46'
  4. V. Lunev
  5. I. Belik ▼ 74'
  6. M. Agaronyan
  7. N. Polyakov
  8. D. Spodarets
  9. D. Strebtsov
  10. A. Mishchenkov ▼ 46'
  11. A. Egorov ▼ 74'

Dự bị 4

  1. M. Mayboroda ▲ 46'
  2. R. Bagdashkin ▲ 46'
  3. D. Motlakhov ▲ 74'
  4. M. Smirnov ▲ 74'
Dinamo Vologda HLV: A. Kertoake
  1. A. Lobanov
  2. I. Gultyaev
  3. L. Potapov
  4. D. Dolgov
  5. V. Chupin
  6. M. Kanaev ▼ 86'
  7. M. Petrolay ▼ 64'
  8. M. Meshalkin
  9. I. Golyatov ▼ 71'
  10. V. Belyaev ▼ 71'
  11. K. Korepov ▼ 87'

Dự bị 5

  1. V. Parnyakov ▲ 64'
  2. R. Kurazhov ▲ 71'
  3. I. Gabdullin ▲ 71'
  4. V. Komissarov ▲ 86'
  5. E. Ganichev ▲ 87'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

33Trận đấu33
37Ghi được37
51Thủng lưới51
1.12Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu