Luki-Energiya
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zvezda St. Petersburg

Luki-Energiya vs Zvezda St. Petersburg

Tỷ số chung cuộc: Luki-Energiya 0-1 Zvezda St. Petersburg tại Second League - Group 2, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Luki-Energiya thắng 3, hòa 1, Zvezda St. Petersburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Ekspress, Velikiye Luki
Trọng tài
A. Anufriev
Phong độ
LDWWW Luki-Energiya
WLLDL Zvezda St. Petersburg
  1. 23' S. S. Evsyutin
  2. 35' I. Vorobjev B. Vashchenko
  3. HT0-0
  4. 46' M. Pershin S. Evsyutin
  5. 46' D. Sukonkin N. Saltykov
  6. 62' M. Agaronyan
  7. 72' A. Egorov M. Smirnov
  8. 72' D. Motlakhov A. Shishaev
  9. 76' S. Utkin P. Kudryashov
  10. 82' 0-1 D. Sukonkin
  11. 86' A. Orlov D. Velikorodny
  12. 87' A. Nikitenkov
  13. 90'+2 N. Pershin
  14. 90'+2 D. Pshenichnikov
  15. FT0-1

Đội hình

Luki-Energiya HLV: S. Osadchuk
  1. D. Vaulin
  2. B. Vashchenko ▼ 35'
  3. E. Fetisov
  4. R. Bagdashkin
  5. V. Lunev
  6. M. Smirnov ▼ 72'
  7. N. Polyakov
  8. D. Agureev
  9. D. Spodarets
  10. A. Shishaev ▼ 72'
  11. M. Agaronyan

Dự bị 3

  1. I. Vorobjev ▲ 35'
  2. A. Egorov ▲ 72'
  3. D. Motlakhov ▲ 72'
Zvezda St. Petersburg HLV: D. Kombarov
  1. D. Pshenichnikov
  2. A. Ivanov
  3. L. Gerchikov
  4. A. Nikitenkov
  5. E. Ignatovich
  6. M. Andreev
  7. D. Velikorodny ▼ 86'
  8. N. Pershin
  9. S. Evsyutin ▼ 46'
  10. P. Kudryashov ▼ 76'
  11. N. Saltykov ▼ 46'

Dự bị 4

  1. M. Pershin ▲ 46'
  2. D. Sukonkin ▲ 46'
  3. S. Utkin ▲ 76'
  4. A. Orlov ▲ 86'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

33Trận đấu37
37Ghi được65
51Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.76
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu