Zvezda St. Petersburg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Luki-Energiya

Zvezda St. Petersburg vs Luki-Energiya

Tỷ số chung cuộc: Zvezda St. Petersburg 1-0 Luki-Energiya tại Second League - Group 2, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zvezda St. Petersburg thắng 6, hòa 1, Luki-Energiya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Nova Arena, Sankt-Peterburg (St. Petersburg)
Trọng tài
D. Matveev
Phong độ
WLLDL Zvezda St. Petersburg
LDWWW Luki-Energiya
  1. 6' A. Ivanov
  2. 16' B. Vashchenko
  3. 44' M. Andreev 1-0
  4. HT1-0
  5. 61' N. Pershin L. Gerchikov
  6. 64' M. Smirnov A. Lukanchenkov
  7. 64' D. Motlakhov A. Shishaev
  8. 64' M. Alenichev I. Vorobjev
  9. 75' S. Utkin N. Khodorchenko
  10. 75' P. Kudryashov D. Sukonkin
  11. 80' E. Vartanyan D. Velikorodny
  12. 80' Y. Galeev S. Evsyutin
  13. 80' I. Tarakanov D. Spodarets
  14. 80' D. Umrikhin R. Bagdashkin
  15. 88' E. Fetisov
  16. 89' V. Lunev
  17. FT1-0

Đội hình

Zvezda St. Petersburg HLV: D. Kombarov
  1. V. Mukhin
  2. A. Ivanov
  3. I. Smirnov
  4. L. Gerchikov ▼ 61'
  5. A. Nikitenkov
  6. N. Khodorchenko ▼ 75'
  7. M. Andreev
  8. D. Velikorodny ▼ 80'
  9. D. Sukonkin ▼ 75'
  10. A. Orlov
  11. S. Evsyutin ▼ 80'

Dự bị 5

  1. N. Pershin ▲ 61'
  2. S. Utkin ▲ 75'
  3. P. Kudryashov ▲ 75'
  4. E. Vartanyan ▲ 80'
  5. Y. Galeev ▲ 80'
Luki-Energiya HLV: S. Osadchuk
  1. D. Vaulin
  2. A. Lukanchenkov ▼ 64'
  3. B. Vashchenko
  4. E. Fetisov
  5. R. Bagdashkin ▼ 80'
  6. V. Lunev
  7. N. Polyakov
  8. I. Vorobjev ▼ 64'
  9. D. Spodarets ▼ 80'
  10. A. Shishaev ▼ 64'
  11. M. Agaronyan

Dự bị 5

  1. M. Smirnov ▲ 64'
  2. D. Motlakhov ▲ 64'
  3. M. Alenichev ▲ 64'
  4. I. Tarakanov ▲ 80'
  5. D. Umrikhin ▲ 80'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

37Trận đấu33
65Ghi được37
48Thủng lưới51
1.76Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu