Murom vs Zvezda St. Petersburg
Tỷ số chung cuộc: Murom 2-2 Zvezda St. Petersburg tại Second League - Group 2, 11 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Murom thắng 3, hòa 3, Zvezda St. Petersburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Park 50, Murom
- Trọng tài
- M. Perezva
- Phong độ
- DDLWW Murom
- WLLDL Zvezda St. Petersburg
- 30' 0-1 A. Gasilin
- 45' D. Santalov 1-1
- HT1-1
- 47' D. Shabalin 2-1
- 58' ▲ K. Makeev ▼ D. Yashchuk
- 58' ▲ E. Vartanyan ▼ V. Filippov
- 64' ▲ L. Chaukin ▼ D. Santalov
- 64' ▲ D. Kuzkin ▼ D. Bogaev
- 64' ▲ Y. Galeev ▼ S. Chernenko
- 74' ▲ G. Minosyan ▼ F. Dvornikov
- 74' ▲ Y. Garastyuk ▼ S. Zapalatskiy
- 77' ▲ V. Davydov ▼ M. Stogov
- 80' V. Kaptilov
- 80' V. Kaptilov
- 89' ▲ K. Popov ▼ D. Shabalin
- 89' 2-2 A. Gasilin
- FT2-2
Đội hình
- A. Romanov
- S. Shalin
- A. Rykov
- D. Shabalin ▼ 89'
- E. Kashin
- M. Zimarev
- D. Santalov ▼ 64'
- N. Kireev
- M. Stogov ▼ 77'
- I. Rapakov
- F. Dvornikov ▼ 74'
Dự bị 4
- L. Chaukin ▲ 64'
- G. Minosyan ▲ 74'
- V. Davydov ▲ 77'
- K. Popov ▲ 89'
- A. Zaytsev
- D. Bogaev ▼ 64'
- V. Kaptilov
- I. Smirnov
- S. Zapalatskiy ▼ 74'
- M. Andreev
- D. Yashchuk ▼ 58'
- A. Orlov
- V. Filippov ▼ 58'
- S. Chernenko ▼ 64'
- A. Gasilin
Dự bị 5
- K. Makeev ▲ 58'
- E. Vartanyan ▲ 58'
- D. Kuzkin ▲ 64'
- Y. Galeev ▲ 64'
- Y. Garastyuk ▲ 74'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 18 | +27 | 66 | |
| 2 | 30 | 56 - 26 | +30 | 59 | |
| 3 | 30 | 63 - 37 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 51 - 29 | +22 | 54 | |
| 5 | 28 | 50 - 27 | +23 | 53 | |
| 6 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 7 | 30 | 59 - 46 | +13 | 45 | |
| 8 | 29 | 41 - 29 | +12 | 42 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 46 | -20 | 31 | |
| 11 | 30 | 32 - 42 | -10 | 30 | |
| 12 | 29 | 28 - 39 | -11 | 30 | |
| 13 | 29 | 31 - 53 | -22 | 30 | |
| 14 | 28 | 26 - 60 | -34 | 25 | |
| 15 | 30 | 38 - 63 | -25 | 22 | |
| 16 | 27 | 15 - 59 | -44 | 17 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
33Ghi được39
49Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18