Zvezda St. Petersburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Murom

Zvezda St. Petersburg vs Murom

Tỷ số chung cuộc: Zvezda St. Petersburg 0-0 Murom tại Second League - Group 2, 6 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zvezda St. Petersburg thắng 0, hòa 3, Murom thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Nova Arena, Sankt-Peterburg (St. Petersburg)
Trọng tài
M. Taran
Phong độ
WLLDL Zvezda St. Petersburg
DDLWW Murom
  1. 17' D. Yashchuk A. Romanov
  2. 41' A. Rykov N. Radchenko
  3. HT0-0
  4. 48' A. Bakhtin V. Filippov
  5. 55' D. Santalov M. Stogov
  6. 63' G. Minosyan V. Davydov
  7. 73' A. Kazanskiy M. Zimarev
  8. 85' A. Melnikov I. Alekseev
  9. 90' M. Akale D. Shabalin
  10. FT0-0

Đội hình

Zvezda St. Petersburg HLV: G. Mikhalyuk
  1. A. Zaytsev
  2. I. Smirnov
  3. E. Ignatovich
  4. D. Kuzkin
  5. E. Boytsov
  6. V. Filippov ▼ 48'
  7. V. Kochnov
  8. I. Alekseev ▼ 85'
  9. A. Romanov ▼ 17'
  10. S. Chernenko
  11. E. Vartanyan

Dự bị 3

  1. D. Yashchuk ▲ 17'
  2. A. Bakhtin ▲ 48'
  3. A. Melnikov ▲ 85'
Murom HLV: O. Stogov
  1. E. Lyubakov
  2. N. Radchenko ▼ 41'
  3. D. Marugin
  4. D. Shabalin ▼ 90'
  5. M. Zimarev ▼ 73'
  6. E. Zemko
  7. N. Kireev
  8. M. Stogov ▼ 55'
  9. D. Sokolov
  10. I. Rapakov
  11. V. Davydov ▼ 63'

Dự bị 5

  1. A. Rykov ▲ 41'
  2. D. Santalov ▲ 55'
  3. G. Minosyan ▲ 63'
  4. A. Kazanskiy ▲ 73'
  5. M. Akale ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dolgoprudny
28 45 - 18 +27 66
2
Zenit 2
30 56 - 26 +30 59
3
Dinamo Moskva II
30 63 - 37 +26 58
4
Leningradets
30 51 - 29 +22 54
5
Tver
28 50 - 27 +23 53
6
Kazanka
30 52 - 39 +13 48
7
Rodina Moskva
30 59 - 46 +13 45
8
Zvezda St. Petersburg
29 41 - 29 +12 42
9
Torpedo Vladimir
30 40 - 40 0 39
10
Smolensk
30 26 - 46 -20 31
11
Murom
30 32 - 42 -10 30
12
Znamya Truda
29 28 - 39 -11 30
13
Luki-Energiya
29 31 - 53 -22 30
14
Chita
28 26 - 60 -34 25
15
Kolomna
30 38 - 63 -25 22
16
Zenit Irkutsk
27 15 - 59 -44 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
39Ghi được33
31Thủng lưới49
1.3Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu