Rostov II vs Kuban Kholding
Tỷ số chung cuộc: Rostov II 0-0 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rostov II thắng 1, hòa 4, Kuban Kholding thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 10
- Phong độ
- WDDWW Rostov II
- DLLWD Kuban Kholding
- 36' R. Garaev
- HT0-0
- 46' ▲ R. Polyakov ▼ N. Babakin
- 46' ▲ I. Petrov ▼ S. Grozovskiy
- 52' M. Alimov
- 58' ▲ V. Rassadin ▼ N. Kupriyanov
- 65' ▲ I. Zubenko ▼ K. Cheburakov
- 65' ▲ I. Sergienko ▼ D. Solovjev
- 65' ▲ D. Mikhailov ▼ R. Garaev
- 72' A. Grechkin
- 78' ▲ D. Vitulin ▼ I. Sapozhnikov
- 78' ▲ R. Veselovskiy ▼ N. Fadeev
- 82' ▲ A. Tarasov ▼ M. Zhukov
- 85' ▲ N. Tagiev ▼ M. Dmitriev
- 86' D. Vitulin
- FT0-0
Đội hình
- 93D. Ryazanov
- 42K. Shubin
- 63D. Shevchenko
- 59N. Babakin ▼ 46'
- 97M. Zhukov ▼ 82'
- 39M. Radchenko
- 52N. Kupriyanov ▼ 58'
- 54A. Amosov
- 76M. Alimov
- 79K. Cheburakov ▼ 65'
- 95S. Grozovskiy ▼ 46'
Dự bị 11
- 70Y. Solovjev
- 41R. Polyakov ▲ 46'
- 6A. Tarasov ▲ 82'
- 84A. Vakulich
- 46R. Asenchukov
- 86I. Zubenko ▲ 65'
- 65N. Andrianov
- 53V. Kasparyan
- 81V. Livadnov
- 83I. Petrov ▲ 46'
- 72V. Rassadin ▲ 58'
- 16S. Kopylov
- 27I. Zakharov
- 4R. Garaev ▼ 65'
- 44A. Dashaev
- 19A. Grechkin
- 14I. Sapozhnikov ▼ 78'
- 20D. Kartashov
- 8D. Kotov
- 10N. Fadeev ▼ 78'
- 17D. Solovjev ▼ 65'
- 11M. Dmitriev ▼ 85'
Dự bị 7
- 22M. Smirnov
- 2N. Tagiev ▲ 85'
- 30D. Vitulin ▲ 78'
- 6D. Pereverzev
- 24I. Sergienko ▲ 65'
- 23D. Mikhailov ▲ 65'
- 12R. Veselovskiy ▲ 78'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
38Trận đấu41
48Ghi được64
41Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31