Kuban Kholding vs Rostov II
Tỷ số chung cuộc: Kuban Kholding 0-0 Rostov II tại Second League - Group 1, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kuban Kholding thắng 1, hòa 4, Rostov II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Promotion Round - Group 1 · Vòng 1
- Phong độ
- DLLWD Kuban Kholding
- WDDWW Rostov II
- 12' ▲ A. Amosov ▼ N. Kupriyanov
- 12' A. Koltakov
- 35' D. Pereverzev
- HT0-0
- 46' ▲ N. Andrianov ▼ A. Vakulich
- 46' ▲ O. Popov ▼ I. Sergienko
- 46' ▲ M. Dmitriev ▼ D. Pereverzev
- 46' ▲ D. Mikhailov ▼ D. Kartashov
- 57' ▲ M. Alimov ▼ A. Koltakov
- 58' I. Orazaev
- 60' A. Amosov
- 61' ▲ I. Zakharov ▼ N. Fadeev
- 64' N. Andrianov
- 65' I. Sapozhnikov
- 67' N. Babakin
- 81' M. Radchenko
- 81' ▲ D. Solovjev ▼ M. Smirnov
- FT0-0
Đội hình
- 15A. Stenyakin
- 13R. Babayan
- 44A. Dashaev
- 4R. Garaev
- 22M. Smirnov ▼ 81'
- 20D. Kartashov ▼ 46'
- 21I. Orazaev
- 10N. Fadeev ▼ 61'
- 14I. Sapozhnikov
- 24I. Sergienko ▼ 46'
- 6D. Pereverzev ▼ 46'
Dự bị 10
- 16S. Kopylov
- 27I. Zakharov ▲ 61'
- 2N. Tagiev
- 26D. Marinchenko
- 23D. Mikhailov ▲ 46'
- 30D. Vitulin
- 11M. Dmitriev ▲ 46'
- 18O. Popov ▲ 46'
- 12R. Veselovskiy
- 17D. Solovjev ▲ 81'
- 93D. Ryazanov
- 63D. Shevchenko
- 41R. Polyakov
- 59N. Babakin
- 39M. Radchenko
- 97M. Zhukov
- 51A. Koltakov ▼ 57'
- 86I. Zubenko
- 52N. Kupriyanov ▼ 12'
- 84A. Vakulich ▼ 46'
- 79K. Cheburakov
Dự bị 10
- 70Y. Solovjev
- 47I. Veselkov
- 42K. Shubin
- 54A. Amosov ▲ 12'
- 76M. Alimov ▲ 57'
- 46R. Asenchukov
- 65N. Andrianov ▲ 46'
- 72V. Rassadin
- 53V. Kasparyan
- 81V. Livadnov
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
41Trận đấu38
64Ghi được48
33Thủng lưới41
1.56Bàn thắng mỗi trận1.26
18Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai26