Sevastopol vs Nart Cherkessk
Tỷ số chung cuộc: Sevastopol 1-1 Nart Cherkessk tại Second League - Group 1, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sevastopol thắng 6, hòa 1, Nart Cherkessk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 9
- Phong độ
- WLWWW Sevastopol
- LLLLW Nart Cherkessk
- 30' R. Osmanov 1-0
- 45'+1 A. Kuskov
- HT1-0
- 58' ▲ A. Davlitgereev ▼ M. Temishev
- 58' ▲ A. Panaev ▼ A. Olenev
- 73' ▲ V. Mironenko ▼ I. Maksimov
- 75' ▲ A. Batsuev ▼ I. Dokhov
- 78' ▲ A. Smirnov ▼ S. Ruban
- 78' ▲ D. Ivanov ▼ V. Zubavlenko
- 80' ▲ G. Karginov ▼ E. Tkhakokhov
- 90'+1 A. Batsuev
- 90'+2 ▲ V. Ganus ▼ L. Zagrebelnyi
- 90'+2 ▲ I. Mokshin ▼ R. Osmanov
- 90' 1-1 A. Smirnovphản lưới
- FT1-1
Đội hình
- 22V. Kucheyko
- 6A. Dugu
- 44L. Zagrebelnyi ▼ 90'
- 52M. Isaev
- 15E. Livadnov
- 37L. Potapov
- 17B. Aliev
- 33V. Zubavlenko ▼ 78'
- 80I. Maksimov ▼ 73'
- 8R. Osmanov ▼ 90'
- 9S. Ruban ▼ 78'
Dự bị 8
- 88R. Tyshchenko
- 3V. Ganus ▲ 90'
- 14I. Mokshin ▲ 90'
- 7V. Mironenko ▲ 73'
- 16M. Myasnikov
- 23A. Popov
- 77A. Smirnov ▲ 78'
- 79D. Ivanov ▲ 78'
- 24A. Magomedov
- 61O. Korotkov
- 8A. Kuskov
- 71A. Lelyukaev
- 22M. Temishev ▼ 58'
- 40K. Shakhtiev
- 10I. Dokhov ▼ 75'
- 20K. Kurbanov
- 7R. Mashezov
- 30E. Tkhakokhov ▼ 80'
- 77A. Olenev ▼ 58'
Dự bị 7
- 33G. Tuaev
- 3S. Khoziev
- 95A. Batsuev ▲ 75'
- 89A. Davlitgereev ▲ 58'
- 15G. Karginov ▲ 80'
- 97Y. Dol
- 17A. Panaev ▲ 58'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
36Trận đấu37
57Ghi được47
36Thủng lưới29
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai29