Sevastopol vs Nart Cherkessk
Tỷ số chung cuộc: Sevastopol 3-1 Nart Cherkessk tại Second League - Group 1, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sevastopol thắng 6, hòa 1, Nart Cherkessk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 2
- Phong độ
- WLWWW Sevastopol
- LLLLW Nart Cherkessk
- 30' R. Suanov
- 44' R. Mashezov
- 45' K. Shakhtiev
- HT0-0
- 62' I. Mokshin
- 65' R. Osmanov11m 1-0
- 68' 1-1 R. Suanov11m
- 69' ▲ A. Smirnov ▼ V. Skavysh
- 69' ▲ D. Ivanov ▼ A. Morgunov
- 72' R. Osmanov 2-1
- 74' ▲ E. Kamilov ▼ M. Temishev
- 74' ▲ N. Bolgov ▼ I. Dokhov
- 77' E. Livadnov
- 78' ▲ V. Ganus ▼ E. Livadnov
- 79' ▲ M. Kenzhev ▼ A. Kolotygin
- 87' ▲ A. Makoev ▼ R. Mashezov
- 87' ▲ E. Tkhakokhov ▼ A. Lelyukaev
- 90'+2 A. Kuskov
- 90' ▲ V. Gevlych ▼ R. Osmanov
- 90' ▲ V. Mironenko ▼ S. Ruban
- 90' D. Ivanov 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22V. Kucheyko
- 37L. Potapov
- 6A. Dugu
- 15E. Livadnov ▼ 78'
- 14I. Mokshin
- 25Z. Aliev
- 10A. Morgunov ▼ 69'
- 97V. Skavysh ▼ 69'
- 8R. Osmanov ▼ 90'
- 17B. Aliev
- 9S. Ruban ▼ 90'
Dự bị 9
- 88R. Tyshchenko
- 3V. Ganus ▲ 78'
- 11V. Gevlych ▲ 90'
- 44L. Zagrebelnyi
- 7V. Mironenko ▲ 90'
- 5R. Senikaramyan
- 77A. Smirnov ▲ 69'
- 27Y. Yakunin
- 79D. Ivanov ▲ 69'
- 91A. Dyachenko
- 22M. Temishev ▼ 74'
- 71A. Lelyukaev ▼ 87'
- 8A. Kuskov
- 40K. Shakhtiev
- 95A. Batsuev
- 98T. Girzishev
- 10I. Dokhov ▼ 74'
- 7R. Mashezov ▼ 87'
- 9R. Suanov
- 99A. Kolotygin ▼ 79'
Dự bị 7
- 33G. Tuaev
- 50E. Kamilov ▲ 74'
- 5N. Bolgov ▲ 74'
- 17M. Kenzhev ▲ 79'
- 63A. Makoev ▲ 87'
- 30E. Tkhakokhov ▲ 87'
- 70I. Ulbashev
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
36Trận đấu37
57Ghi được47
36Thủng lưới29
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai29