Spartak Nalchik
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sochi II

Spartak Nalchik vs Sochi II

Tỷ số chung cuộc: Spartak Nalchik 0-0 Sochi II tại Second League - Group 1, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Spartak Nalchik thắng 0, hòa 2, Sochi II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
Phong độ
DDLLL Spartak Nalchik
LLLWD Sochi II
  1. 40' M. Piriev
  2. HT0-0
  3. 58' M. Kenzhev D. Sarbashev
  4. 58' A. Kumyshev I. Tlupov
  5. 62' R. Balkizov
  6. 69' A. Keshtov A. Khachirov
  7. 71' E. Totskiy
  8. 76' A. Kumyshev
  9. 79' T. Dzugulov A. Khatsukov
  10. 83' P. Salasin R. Chenchikov
  11. 87' P. Platonov
  12. 90'+3 M. Kenzhev
  13. 90'+4 A. Filimonov
  14. FT0-0

Đội hình

Spartak Nalchik
  1. 16A. Kumykov
  2. 77R. Balkizov
  3. 22A. Goguzokov
  4. 3M. Piriev
  5. 13K. Kadykoev
  6. 91E. Bliev
  7. 6I. Pekov
  8. 5A. Khatsukov ▼ 79'
  9. 8D. Sarbashev ▼ 58'
  10. 10A. Khachirov ▼ 69'
  11. 11I. Tlupov ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 1K. Karkaev
  2. 98K. Kotov
  3. 44M. Kenzhev ▲ 58'
  4. 50A. Keshtov ▲ 69'
  5. 90K. Bolotokov
  6. 40T. Dzugulov ▲ 79'
  7. 55A. Kumyshev ▲ 58'
  8. 17A. Cherkesov
  9. 21M. Mizaushev
  10. 18R. Apshatsev
  11. 7K. Mashukov
Sochi II HLV: K. Gashichev
  1. 85D. Silev
  2. 87A. Koshman
  3. 36R. Tkachev
  4. 78P. Platonov
  5. 81A. Yangaev
  6. 66A. Metsiev
  7. 92D. Shilov
  8. 74A. Filimonov
  9. 75R. Chenchikov ▼ 83'
  10. 63A. Mkrtychyan
  11. 79E. Totskiy

Dự bị 4

  1. 91N. Zavjalov
  2. 47N. Volkov
  3. 31R. Gamalyan
  4. 52P. Salasin ▲ 83'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

35Trận đấu33
27Ghi được44
51Thủng lưới36
0.77Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu