Sochi II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Spartak Nalchik

Sochi II vs Spartak Nalchik

Tỷ số chung cuộc: Sochi II 1-0 Spartak Nalchik tại Second League - Group 1, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sochi II thắng 1, hòa 2, Spartak Nalchik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
Phong độ
LLLWD Sochi II
DDLLL Spartak Nalchik
  1. HT0-0
  2. 59' S. Sharipov D. Shilov
  3. 59' A. Filimonov E. Totskiy
  4. 62' I. Tlupov M. Musaev
  5. 68' V. Dys D. Prokopjev
  6. 68' M. Nosatiy A. Metsiev
  7. 79' A. Cherkesov A. Khachirov
  8. 80' D. Rubanov 1-0
  9. 84' A. Balkizov D. Rubanov
  10. 86' M. Mizaushev D. Daliev
  11. 90'+3 M. Nosatiy
  12. FT1-0

Đội hình

Sochi II HLV: K. Gashichev
  1. 91N. Zavjalov
  2. 87A. Koshman
  3. 94M. Slepov
  4. 78P. Platonov
  5. 68D. Prokopjev▼ 68'
  6. 69D. Anosov
  7. 66A. Metsiev▼ 68'
  8. 81A. Yangaev
  9. 92D. Shilov▼ 59'
  10. 79E. Totskiy▼ 59'
  11. 76D. Rubanov▼ 84'

Dự bị 8

  1. 85D. Silev
  2. 36R. Tkachev
  3. 95V. Dys▲ 68'
  4. 60M. Nosatiy▲ 68'
  5. 71E. Kim
  6. 70S. Sharipov▲ 59'
  7. 74A. Filimonov▲ 59'
  8. 80A. Balkizov▲ 84'
Spartak Nalchik
  1. 16A. Kumykov
  2. 57R. Chichba
  3. 6A. Kardanov
  4. 13K. Kadykoev
  5. 23G. Khizriev
  6. 22A. Goguzokov
  7. 91E. Bliev
  8. 8D. Daliev▼ 86'
  9. 10A. Khachirov▼ 79'
  10. 9S. Lysenko
  11. 33M. Musaev▼ 62'

Dự bị 7

  1. 1K. Karkaev
  2. 66Z. Knyazev
  3. 4I. Zhaboev
  4. 7K. Mashukov
  5. 17A. Cherkesov▲ 79'
  6. 21M. Mizaushev▲ 86'
  7. 11I. Tlupov▲ 62'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

33Trận đấu35
44Ghi được27
36Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu