Dynamo Makhachkala II vs Rubin Yalta
Tỷ số chung cuộc: Dynamo Makhachkala II 1-2 Rubin Yalta tại Second League - Group 1, 3 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dynamo Makhachkala II thắng 0, hòa 1, Rubin Yalta thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 18
- Phong độ
- DWLLD Dynamo Makhachkala II
- WDWWW Rubin Yalta
- 20' 0-1 V. Purak
- 24' M. Ibragimov
- HT0-1
- 46' ▲ I. Glebov ▼ A. Ustinov
- 55' 0-2 A. Koltakov
- 60' ▲ M. Amirbekov ▼ M. Abdullabekov
- 62' ▲ D. Polshikov ▼ I. Evloev
- 70' A. Koltakov
- 77' ▲ S. Magomedov ▼ D. Aliev
- 77' ▲ A. Khachaev ▼ A. Shikhaliev
- 77' ▲ B. Abdulzhalilov ▼ M. Ibragimov
- 79' A. Naniev
- 80' B. Abdulzhalilov
- 82' ▲ N. Panamarev ▼ A. Naniev
- 84' B. Abdulzhalilov 1-2
- 87' I. Mikhteev
- 90'+1 A. Temirsultanov
- 90'+5 D. Polyakh
- 90' ▲ A. Temirsultanov ▼ M. Ibragimov
- 90'+6 ▲ R. Protsenko ▼ D. Polyakh
- FT1-2
Đội hình
- 31B. Rajbudinov
- 14A. Akaev
- 66M. Ibragimov ▼ 90'
- 75A. Shikhaliev ▼ 77'
- 49I. Mikhteev
- 29D. Aliev ▼ 77'
- 23M. Abdullabekov ▼ 60'
- 35M. Arslankhanov
- 18K. Zaynanov
- 91R. Aliev
- 85M. Ibragimov ▼ 90'
Dự bị 7
- 30L. Aliyev
- 42S. Magomedov ▲ 77'
- 76S. Utsumiev
- 15A. Khachaev ▲ 77'
- 74B. Abdulzhalilov ▲ 77'
- 88M. Amirbekov ▲ 60'
- 69A. Temirsultanov ▲ 90'
- 50S. Naumenko
- 48A. Marchenko
- 23G. Shulga
- 22M. Tarasenko
- 21A. Ustinov ▼ 46'
- 77N. Bolgov
- 88A. Koltakov
- 15A. Naniev ▼ 82'
- 7I. Evloev ▼ 62'
- 66D. Polyakh ▼ 90'
- 33V. Purak
Dự bị 7
- 30A. Dyachkov
- 52I. Glebov ▲ 46'
- 18N. Panamarev ▲ 82'
- 10S. Papazyan
- 11D. Polshikov ▲ 62'
- 19R. Protsenko ▲ 90'
- 25I. Romashchuk
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu33
21Ghi được39
87Thủng lưới42
0.64Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai23