Rubin Yalta vs Dynamo Makhachkala II
Tỷ số chung cuộc: Rubin Yalta 3-0 Dynamo Makhachkala II tại Second League - Group 1, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rubin Yalta thắng 5, hòa 1, Dynamo Makhachkala II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 6
- Phong độ
- WDWWW Rubin Yalta
- DWLLD Dynamo Makhachkala II
- 19' I. Maksimov 1-0
- 21' N. Kaverin 2-0
- 24' D. Polshikov 3-0
- 28' ▲ I. Mikhteev ▼ S. Utsumiev
- HT3-0
- 46' ▲ A. Marchenko ▼ A. Ivanov
- 46' ▲ A. Naniev ▼ D. Polshikov
- 46' ▲ Y. Balan ▼ S. Demchenko
- 46' ▲ M. Arslankhanov ▼ T. Salimov
- 46' ▲ A. Temirsultanov ▼ R. Aliev
- 64' ▲ S. Papazyan ▼ I. Maksimov
- 71' ▲ R. Telyakavov ▼ S. Magomedov
- 78' ▲ K. Tashtemirov ▼ M. Abdullabekov
- 85' ▲ M. Slobodchikov ▼ V. Zubavlenko
- FT3-0
Đội hình
- 16M. Mikityuk
- 20A. Ivanov ▼ 46'
- 22M. Tarasenko
- 3G. Sanakoev
- 52M. Isaev
- 21V. Zubavlenko ▼ 85'
- 11D. Polshikov ▼ 46'
- 88I. Maksimov ▼ 64'
- 77N. Kaverin
- 18S. Demchenko ▼ 46'
- 33V. Purak
Dự bị 8
- 50S. Naumenko
- 48A. Marchenko ▲ 46'
- 17S. Mosiyan
- 15A. Naniev ▲ 46'
- 10S. Papazyan ▲ 64'
- 25I. Romashchuk
- 66M. Slobodchikov ▲ 85'
- 35Y. Balan ▲ 46'
- 31B. Rajbudinov
- 15A. Khachaev
- 33I. Umakhanov
- 44A. Kurabekov
- 76S. Utsumiev ▼ 28'
- 42S. Magomedov ▼ 71'
- 23M. Abdullabekov ▼ 78'
- 18K. Zaynanov
- 29D. Aliev
- 97T. Salimov ▼ 46'
- 91R. Aliev ▼ 46'
Dự bị 6
- 30S. Bazaev
- 49I. Mikhteev ▲ 28'
- 78K. Tashtemirov ▲ 78'
- 35M. Arslankhanov ▲ 46'
- 94R. Telyakavov ▲ 71'
- 69A. Temirsultanov ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu33
39Ghi được21
42Thủng lưới87
1.18Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai13