Sevastopol
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Angust Nazran

Sevastopol vs Angust Nazran

Tỷ số chung cuộc: Sevastopol 2-0 Angust Nazran tại Second League - Group 1, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sevastopol thắng 3, hòa 2, Angust Nazran thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 20
Phong độ
WLWWW Sevastopol
DDDLL Angust Nazran
  1. 14' D. Ivanov 1-0
  2. 23' R. Chaadaev
  3. 38' A. Dugu 2-0
  4. 42' V. Zubavlenko
  5. 42' A. Garisultanov
  6. 42' S. Yusupov
  7. HT2-0
  8. 46' I. Mokshin M. Isaev
  9. 50' I. Ulbashev R. Ibragimov
  10. 58' V. Gevlych B. Aliev
  11. 75' A. Ekazhev R. Tutaev
  12. 75' M. Tsoloev R. Chaadaev
  13. 80' A. Smirnov I. Maksimov
  14. 80' R. Osmanov S. Ruban
  15. 83' I. Uyanov A. Khamkhoev
  16. 83' I. Tarkoev S. Yusupov
  17. 90' A. Popov V. Zubavlenko
  18. FT2-0

Đội hình

Sevastopol HLV: S. Gudzikevich
  1. 22V. Kucheyko
  2. 25Z. Aliev
  3. 44L. Zagrebelnyi
  4. 52M. Isaev▼ 46'
  5. 37L. Potapov
  6. 6A. Dugu
  7. 17B. Aliev▼ 58'
  8. 33V. Zubavlenko▼ 90'
  9. 80I. Maksimov▼ 80'
  10. 79D. Ivanov
  11. 9S. Ruban▼ 80'

Dự bị 8

  1. 88R. Tyshchenko
  2. 11V. Gevlych▲ 58'
  3. 14I. Mokshin▲ 46'
  4. 16M. Myasnikov
  5. 77A. Smirnov▲ 80'
  6. 23A. Popov▲ 90'
  7. 27Y. Yakunin
  8. 8R. Osmanov▲ 80'
Angust Nazran HLV: U. Markhiev
  1. 1G. Khashtyrov
  2. 55R. Naniev
  3. 6A. Osmaev
  4. 13T. Girzishev
  5. 60A. Garisultanov
  6. 18A. Khamkhoev▼ 83'
  7. 8A. Akhilgov
  8. 10S. Yusupov▼ 83'
  9. 7R. Chaadaev▼ 75'
  10. 22R. Tutaev▼ 75'
  11. 33R. Ibragimov▼ 50'

Dự bị 6

  1. 97A. Dorsigov
  2. 77I. Uyanov▲ 83'
  3. 25I. Ulbashev▲ 50'
  4. 17I. Tarkoev▲ 83'
  5. 44A. Ekazhev▲ 75'
  6. 78M. Tsoloev▲ 75'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

36Trận đấu35
57Ghi được29
36Thủng lưới41
1.58Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu