Angust Nazran
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sevastopol

Angust Nazran vs Sevastopol

Tỷ số chung cuộc: Angust Nazran 0-0 Sevastopol tại Second League - Group 1, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Angust Nazran thắng 0, hòa 2, Sevastopol thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 8
Phong độ
DDDLL Angust Nazran
WLWWW Sevastopol
  1. HT0-0
  2. 55' G. Melikyan Y. Yakunin
  3. 73' I. Tarkoev S. Yusupov
  4. 73' V. Mironenko S. Ruban
  5. 73' A. Smirnov V. Skavysh
  6. 83' A. Garisultanov
  7. 84' D. Sarbashev R. Tutaev
  8. 87' A. Khamkhoev
  9. 88' V. Ganus E. Livadnov
  10. 88' L. Zagrebelnyi B. Aliev
  11. 89' R. Chaadaev M. Guguev
  12. FT0-0

Đội hình

Angust Nazran HLV: U. Markhiev
  1. 16D. Khidriev
  2. 55R. Naniev
  3. 21E. Gapotchenko
  4. 6A. Osmaev
  5. 60A. Garisultanov
  6. 18A. Khamkhoev
  7. 20V. Kasparyan
  8. 8A. Akhilgov
  9. 10S. Yusupov ▼ 73'
  10. 9M. Guguev ▼ 89'
  11. 22R. Tutaev ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 1G. Khashtyrov
  2. 77I. Uyanov
  3. 27M. Sultygov
  4. 17I. Tarkoev ▲ 73'
  5. 4D. Sarbashev ▲ 84'
  6. 88E. Kravtsov
  7. 7R. Chaadaev ▲ 89'
  8. 11R. Lafishev
Sevastopol HLV: S. Gudzikevich
  1. 22V. Kucheyko
  2. 25Z. Aliev
  3. 37L. Potapov
  4. 11V. Gevlych
  5. 15E. Livadnov ▼ 88'
  6. 6A. Dugu
  7. 97V. Skavysh ▼ 73'
  8. 27Y. Yakunin ▼ 55'
  9. 17B. Aliev ▼ 88'
  10. 9S. Ruban ▼ 73'
  11. 79D. Ivanov

Dự bị 8

  1. 30A. Gnatkov
  2. 3V. Ganus ▲ 88'
  3. 44L. Zagrebelnyi ▲ 88'
  4. 20G. Melikyan ▲ 55'
  5. 14I. Mokshin
  6. 7V. Mironenko ▲ 73'
  7. 10A. Morgunov
  8. 77A. Smirnov ▲ 73'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

35Trận đấu36
29Ghi được57
41Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu