Chernomorets
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Kuban Kholding

Chernomorets vs Kuban Kholding

Tỷ số chung cuộc: Chernomorets 4-1 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chernomorets thắng 4, hòa 3, Kuban Kholding thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 - 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Central'nyj, Novorossiysk
Trọng tài
I. Abrosimov
Phong độ
LLLWW Chernomorets
DLLWD Kuban Kholding
  1. 11' A. Antonov11m 1-0
  2. 16' 1-1 K. Korolkov
  3. 28' K. Danilin 2-1
  4. 41' D. Korobov
  5. HT2-1
  6. 46' A. Vagidov D. Knyazev
  7. 62' N. Klimov M. Abakarov
  8. 62' S. Kostyukov V. Rudenko
  9. 66' D. Zakharov
  10. 68' A. Mkrtychyan D. Zakharov
  11. 72' M. Shikhbabaev D. Korobov
  12. 74' M. Shikhbabaev 3-1
  13. 78' A. Pakhlevanyan M. Bogdaev
  14. 78' A. Akhmedzhanov I. Paradin
  15. 80' A. Sakovich
  16. 84' I. Maklakov R. Khagur
  17. 84' Y. Budagyan Z. Magomedov
  18. 85' A. Varganov D. Papikyan
  19. 90'+1 A. Antonov 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

Chernomorets HLV: K. Zyryanov
  1. D. Frolkin
  2. V. Garaev
  3. D. Miroshnichenko
  4. A. Grechkin
  5. R. Khagur ▼ 84'
  6. D. Korobov ▼ 72'
  7. A. Antonov
  8. Z. Magomedov ▼ 84'
  9. K. Danilin
  10. V. Rudenko ▼ 62'
  11. M. Abakarov ▼ 62'

Dự bị 5

  1. N. Klimov ▲ 62'
  2. S. Kostyukov ▲ 62'
  3. M. Shikhbabaev ▲ 72'
  4. I. Maklakov ▲ 84'
  5. Y. Budagyan ▲ 84'
Kuban Kholding HLV: E. Sarkisov
  1. V. Lukjanov
  2. I. Paradin ▼ 78'
  3. M. Ignatjev
  4. M. Bogdaev ▼ 78'
  5. A. Dyshekov
  6. D. Papikyan ▼ 85'
  7. A. Sakovich
  8. D. Knyazev ▼ 46'
  9. K. Korolkov
  10. I. Matyushenko
  11. D. Zakharov ▼ 68'

Dự bị 5

  1. A. Vagidov ▲ 46'
  2. A. Mkrtychyan ▲ 68'
  3. A. Pakhlevanyan ▲ 78'
  4. A. Akhmedzhanov ▲ 78'
  5. A. Varganov ▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
18 22 - 16 +6 32
2
Spartak Nalchik
18 35 - 18 +17 32
4
Druzhba
18 18 - 22 -4 25
5
Dinamo Stavropol
18 19 - 24 -5 21
6
Mashuk-KMV
18 22 - 35 -13 19
7
Alaniya Vladikavkaz II
18 18 - 40 -22 11

So sánh

37Trận đấu35
73Ghi được56
32Thủng lưới41
1.97Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu