Chernomorets
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kuban Kholding

Chernomorets vs Kuban Kholding

Tỷ số chung cuộc: Chernomorets 3-0 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chernomorets thắng 4, hòa 3, Kuban Kholding thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Central'nyj, Novorossiysk
Trọng tài
E. Privalov
Phong độ
LLLWW Chernomorets
DLLWD Kuban Kholding
  1. 2' N. Panamarev 1-0
  2. 15' A. Mnatsakanyan
  3. 17' M. Abakarov 2-0
  4. 38' A. Antonov
  5. 41' I. Matyushenko
  6. 45' E. Tsimbal A. Mnatsakanyan
  7. HT2-0
  8. 46' D. Sukharev A. Tskhovrebov
  9. 46' G. Kozlov M. Ignatjev
  10. 50' A. Pakhlevanyan
  11. 51' S. Kostyukov 3-0
  12. 64' K. Danilin N. Panamarev
  13. 64' N. Klimov Y. Budagyan
  14. 66' D. Lavrishchev D. Papikyan
  15. 66' A. Dyshekov A. Pakhlevanyan
  16. 69' V. Rudenko S. Kostyukov
  17. 69' M. Kryukov R. Khagur
  18. 73' G. Kozlov
  19. 81' M. Shikhbabaev M. Abakarov
  20. 85' V. Rudenko
  21. FT3-0

Đội hình

Chernomorets HLV: E. Sarkisov
  1. D. Frolkin
  2. V. Garaev
  3. D. Miroshnichenko
  4. A. Grechkin
  5. R. Khagur ▼ 69'
  6. A. Antonov
  7. N. Panamarev ▼ 64'
  8. Z. Magomedov
  9. Y. Budagyan ▼ 64'
  10. S. Kostyukov ▼ 69'
  11. M. Abakarov ▼ 81'

Dự bị 5

  1. K. Danilin ▲ 64'
  2. N. Klimov ▲ 64'
  3. V. Rudenko ▲ 69'
  4. M. Kryukov ▲ 69'
  5. M. Shikhbabaev ▲ 81'
Kuban Kholding HLV: V. Usin
  1. V. Lukjanov
  2. A. Tskhovrebov ▼ 46'
  3. I. Paradin
  4. A. Pakhlevanyan ▼ 66'
  5. M. Ignatjev ▼ 46'
  6. Z. Kardanov
  7. R. Shapovalov
  8. A. Mnatsakanyan ▼ 45'
  9. D. Ivankov
  10. D. Papikyan ▼ 66'
  11. I. Matyushenko

Dự bị 5

  1. E. Tsimbal ▲ 45'
  2. D. Sukharev ▲ 46'
  3. G. Kozlov ▲ 46'
  4. D. Lavrishchev ▲ 66'
  5. A. Dyshekov ▲ 66'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
18 22 - 16 +6 32
2
Spartak Nalchik
18 35 - 18 +17 32
4
Druzhba
18 18 - 22 -4 25
5
Dinamo Stavropol
18 19 - 24 -5 21
6
Mashuk-KMV
18 22 - 35 -13 19
7
Alaniya Vladikavkaz II
18 18 - 40 -22 11

So sánh

37Trận đấu35
73Ghi được56
32Thủng lưới41
1.97Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu