Spartak Nalchik vs Forte Taganrog
Tỷ số chung cuộc: Spartak Nalchik 0-2 Forte Taganrog tại Second League - Group 1, 12 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Spartak Nalchik thắng 0, hòa 4, Forte Taganrog thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Nal'chik
- Trọng tài
- A. Mashlyakevich
- Phong độ
- DDLLL Spartak Nalchik
- WWWWW Forte Taganrog
- 15' Z. Shumakhov
- 19' ▲ T. Zakirov ▼ V. Kryuchkov
- 25' 0-1 I. Zakharov
- 32' 0-2 I. Yurchenko11m
- HT0-2
- 46' ▲ N. Belousov ▼ Z. Shumakhov
- 57' ▲ I. Dokhov ▼ A. Khutov
- 66' ▲ R. Magomedov ▼ M. Malysh
- 66' ▲ A. Morgunov ▼ D. Yanov
- 71' ▲ M. Guguev ▼ I. Tlupov
- 75' ▲ S. Torosyan ▼ I. Ulbashev
- 83' ▲ D. Rudakov ▼ I. Yurchenko
- 83' ▲ E. Mogilev ▼ E. Bolotov
- 88' K. Kadykoev
- FT0-2
Đội hình
- A. Antipov
- A. Olmezov
- K. Kadykoev
- Z. Shumakhov ▼ 46'
- T. Sundukov
- A. Khachirov
- I. Maslennikov
- I. Ulbashev ▼ 75'
- I. Tlupov ▼ 71'
- A. Khutov ▼ 57'
- M. Bekboev
Dự bị 4
- N. Belousov ▲ 46'
- I. Dokhov ▲ 57'
- M. Guguev ▲ 71'
- S. Torosyan ▲ 75'
- N. Moskalenko
- V. Kryuchkov ▼ 19'
- A. Vyatkin
- E. Okhrimenko
- V. Solodarenko
- M. Malysh ▼ 66'
- I. Zakharov
- D. Yanov ▼ 66'
- E. Bolotov ▼ 83'
- I. Yurchenko ▼ 83'
- R. Mashezov
Dự bị 5
- T. Zakirov ▲ 19'
- R. Magomedov ▲ 66'
- A. Morgunov ▲ 66'
- D. Rudakov ▲ 83'
- E. Mogilev ▲ 83'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 12 | +30 | 53 | |
| 2 | 22 | 51 - 15 | +36 | 47 | |
| 3 | 21 | 37 - 10 | +27 | 47 | |
| 4 | 21 | 36 - 18 | +18 | 43 | |
| 5 | 22 | 25 - 18 | +7 | 36 | |
| 6 | 22 | 30 - 18 | +12 | 36 | |
| 7 | 21 | 40 - 26 | +14 | 35 | |
| 8 | 21 | 27 - 16 | +11 | 29 | |
| 9 | 21 | 19 - 17 | +2 | 27 | |
| 10 | 22 | 24 - 36 | -12 | 26 | |
| 11 | 20 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 12 | 21 | 33 - 32 | +1 | 23 | |
| 13 | 21 | 26 - 36 | -10 | 21 | |
| 14 | 21 | 17 - 33 | -16 | 17 | |
| 15 | 20 | 12 - 28 | -16 | 16 | |
| 16 | 22 | 26 - 67 | -41 | 10 | |
| 17 | 22 | 8 - 74 | -66 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
41Ghi được62
36Thủng lưới34
1.11Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai32