Forte Taganrog
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Spartak Nalchik

Forte Taganrog vs Spartak Nalchik

Tỷ số chung cuộc: Forte Taganrog 0-0 Spartak Nalchik tại Second League - Group 1, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Forte Taganrog thắng 4, hòa 4, Spartak Nalchik thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 14
Sân vận động
Forte Arena Taganrog, Taganrog
Trọng tài
B. Golovko
Phong độ
WWWWW Forte Taganrog
DDLLL Spartak Nalchik
  1. 5' R. Zhangurazov
  2. 23' D. Chertkoev
  3. HT0-0
  4. 53' A. Akhmedzhanov
  5. 59' R. Pashtov
  6. 60' A. Khachirov
  7. 61' T. Sundukov
  8. 65' A. Maloyan R. Magomedov
  9. 71' K. Kadykoev
  10. 72' A. Akhmedzhanov
  11. 72' A. Akhmedzhanov
  12. 74' A. Vyatkin R. Pashtov
  13. 81' I. Pogrebnyak
  14. 83' M. Gaydukov I. Zakharov
  15. 83' M. Malysh R. Mashezov
  16. 86' K. Kadykoev
  17. 86' K. Kadykoev
  18. 88' Z. Shumakhov M. Bekboev
  19. 90'+2 R. Akhmedkhanov
  20. 90' S. Torosyan R. Zhangurazov
  21. FT0-0

Đội hình

Forte Taganrog HLV: A. Gordeev
  1. N. Moskalenko
  2. V. Mironik
  3. A. Akhmedzhanov
  4. R. Abdullin
  5. R. Pashtov ▼ 74'
  6. I. Pogrebnyak
  7. I. Zakharov ▼ 83'
  8. E. Mogilev
  9. R. Akhmedkhanov
  10. R. Magomedov ▼ 65'
  11. R. Mashezov ▼ 83'

Dự bị 4

  1. A. Maloyan ▲ 65'
  2. A. Vyatkin ▲ 74'
  3. M. Gaydukov ▲ 83'
  4. M. Malysh ▲ 83'
Spartak Nalchik HLV: K. Bidzhiev
  1. A. Antipov
  2. A. Olmezov
  3. K. Kadykoev
  4. T. Sundukov
  5. I. Shumakhov
  6. I. Dokhov
  7. A. Khachirov
  8. R. Zhangurazov ▼ 90'
  9. I. Tlupov
  10. D. Chertkoev
  11. M. Bekboev ▼ 88'

Dự bị 2

  1. Z. Shumakhov ▲ 88'
  2. S. Torosyan ▲ 90'

Thống kê

15
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rostov
22 42 - 12 +30 53
2
Chayka
22 51 - 15 +36 47
3
Dinamo Makhachkala
21 37 - 10 +27 47
4
Forte Taganrog
21 36 - 18 +18 43
5
Kuban Kholding
22 25 - 18 +7 36
6
FC Anzhi Makhachkala
22 30 - 18 +12 36
7
Chernomorets
21 40 - 26 +14 35
8
Legion Dynamo
21 27 - 16 +11 29
9
Spartak Nalchik
21 19 - 17 +2 27
10
Tuapse
22 24 - 36 -12 26
11
Biolog
20 27 - 24 +3 24
12
Mashuk-KMV
21 33 - 32 +1 23
13
Dinamo Stavropol
21 26 - 36 -10 21
14
Rotor-2
21 17 - 33 -16 17
15
Druzhba
20 12 - 28 -16 16
16
Alaniya Vladikavkaz II
22 26 - 67 -41 10
17
Essentuki
22 8 - 74 -66 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
62Ghi được41
34Thủng lưới36
1.68Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu