Dinamo Stavropol
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tyumen

Dinamo Stavropol vs Tyumen

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Stavropol 1-0 Tyumen tại Second League A - Division A Silver, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Stavropol thắng 1, hòa 0, Tyumen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Division A Silver · Vòng 4
Phong độ
LDWLW Dinamo Stavropol
LWDWW Tyumen
  1. HT0-0
  2. 50' N. Kashtan
  3. 53' M. Alimov 1-0
  4. 60' A. Panaev
  5. 64' A. Gyulushahyan M. Alimov
  6. 64' A. Dzhumaev D. Shilov
  7. 65' M. Kulaev I. Oborocha
  8. 65' K. Boyarskikh M. Dmitriev
  9. 72' M. Yagyaev
  10. 76' G. Zakharov M. Petrov
  11. 76' D. Talikin V. Babaev
  12. 77' N. Andriyanov A. Panaev
  13. 88' V. Rymar
  14. 90'+3 Y. Grigoryan N. Kashtan
  15. 90' E. Glukhov P. Shakuro
  16. FT1-0

Đội hình

Dinamo Stavropol HLV: Ashamaz Shakov
  1. 1V. Guskov
  2. 18R. Garaev
  3. 19V. Rymar
  4. 2M. Yagyaev
  5. 23G. Shulga
  6. 20R. Trefilov
  7. 17A. Panaev ▼ 77'
  8. 86N. Kashtan ▼ 90'
  9. 11M. Alimov ▼ 64'
  10. 48D. Shilov ▼ 64'
  11. 93B. Akhyadov

Dự bị 8

  1. 12I. Ganyuk
  2. 22Y. Grigoryan ▲ 90'
  3. 73L. Bogachev
  4. 4V. Tskhadiashvili
  5. 27A. Gyulushahyan ▲ 64'
  6. 70A. Dzhumaev ▲ 64'
  7. 47T. Musaev
  8. 9N. Andriyanov ▲ 77'
Tyumen
  1. 66N. Yanovich
  2. 90P. Shakuro ▼ 90'
  3. 96T. Rukas
  4. 27M. Ofitserov
  5. 13M. Petrov ▼ 76'
  6. 95I. Oborocha ▼ 65'
  7. 3M. Polyakov
  8. 56V. Demyanov
  9. 17V. Shitov
  10. 11V. Babaev ▼ 76'
  11. 21M. Dmitriev ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 35V. Kokarev
  2. 4G. Zakharov ▲ 76'
  3. 25M. Kulaev ▲ 65'
  4. 14S. Luzin
  5. 2A. Polev
  6. 97D. Talikin ▲ 76'
  7. 24V. Grinwald
  8. 8E. Glukhov ▲ 90'
  9. 45K. Boyarskikh ▲ 65'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zenit 2
7 20 - 4 +16 17
2
Amkar
6 15 - 8 +7 13
3
Tyumen
7 17 - 9 +8 13
4
Dinamo Stavropol
7 7 - 13 -6 8
5
Dinamo Moskva II
7 7 - 17 -10 7
6
Torpedo Miass
7 10 - 12 -2 6
7
Irtysh Omsk
7 4 - 17 -13 4
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
10Ghi được18
14Thủng lưới11
1.11Bàn thắng mỗi trận2.25
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu