Tyumen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Stavropol

Tyumen vs Dinamo Stavropol

Tỷ số chung cuộc: Tyumen 3-1 Dinamo Stavropol tại Second League A - Division A Silver, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tyumen thắng 2, hòa 0, Dinamo Stavropol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 4
Phong độ
LWDWW Tyumen
LDWLW Dinamo Stavropol
  1. 27' G. Shulga
  2. 38' A. Bezchasnyuk
  3. 42' V. Rymar
  4. 42' N. Kashtan D. Kratkov
  5. 43' D. Khromovphản lưới 1-0
  6. HT1-0
  7. 53' R. Bolov 2-0
  8. 56' R. Zhangurazov D. Khromov
  9. 56' M. Gaynov R. Khalnazarov
  10. 63' K. Boyarskikh R. Bolov
  11. 68' 2-1 R. Garaev
  12. 70' V. Solodarenko
  13. 71' M. Dmitriev A. Maryanov
  14. 74' K. Kiryanin V. Solodarenko
  15. 74' Y. Sychev N. Andriyanov
  16. 79' E. Gurenko D. Talikin
  17. 79' V. Babaev V. Shitov
  18. 81' K. Kiryanin
  19. 88' D. Kamlashev 3-1
  20. 90'+5 N. Kashtan
  21. FT3-1

Đội hình

Tyumen
  1. 66N. Yanovich
  2. 90P. Shakuro
  3. 40A. Bezchasnyuk
  4. 4G. Zakharov
  5. 23S. Zuykov
  6. 9D. Kamlashev
  7. 8I. Pyatkin
  8. 97D. Talikin ▼ 79'
  9. 70A. Maryanov ▼ 71'
  10. 17V. Shitov ▼ 79'
  11. 88R. Bolov ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 95M. Edapin
  2. 35V. Kokarev
  3. 25M. Kulaev
  4. 89A. Lutsev
  5. 24V. Grinwald
  6. 5E. Gurenko ▲ 79'
  7. 47Y. Frolov
  8. 45K. Boyarskikh ▲ 63'
  9. 20A. Khabibov
  10. 11V. Babaev ▲ 79'
  11. 74A. Anoshin
  12. 21M. Dmitriev ▲ 71'
Dinamo Stavropol HLV: Ashamaz Shakov
  1. 1V. Guskov
  2. 23G. Shulga
  3. 19V. Rymar
  4. 47V. Solodarenko ▼ 74'
  5. 18R. Garaev
  6. 7I. Kudryashov
  7. 26D. Kratkov ▼ 42'
  8. 48D. Shilov
  9. 20R. Khalnazarov ▼ 56'
  10. 88D. Khromov ▼ 56'
  11. 9N. Andriyanov ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 12I. Ganyuk
  2. 13K. Kiryanin ▲ 74'
  3. 8D. Yakuba
  4. 86N. Kashtan ▲ 42'
  5. 77R. Zhangurazov ▲ 56'
  6. 11M. Gaynov ▲ 56'
  7. 10Y. Sychev ▲ 74'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
14 18 - 12 +6 25
2
Kaluga
14 20 - 14 +6 24
3
Torpedo Miass
14 14 - 12 +2 20
4
Irtysh Omsk
14 15 - 13 +2 19
5
Urozhay
14 14 - 14 0 18
6
Dinamo Vladivostok
14 13 - 16 -3 17
7
Avangard Kursk
14 14 - 23 -9 13
8
Murom
14 13 - 17 -4 12
Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu57
69Ghi được80
55Thủng lưới62
1.64Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu