Dinamo Moskva II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tyumen

Dinamo Moskva II vs Tyumen

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Moskva II 0-2 Tyumen tại Second League A - Division A Silver, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dinamo Moskva II thắng 1, hòa 0, Tyumen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Division A Silver · Vòng 2
Phong độ
LLWDL Dinamo Moskva II
LWDWW Tyumen
  1. 18' T. Korchagin
  2. 41' V. Letechin
  3. 41' V. Shitov
  4. HT0-0
  5. 46' 0-1 V. Demyanov
  6. 53' T. Rukas
  7. 57' M. Dmitriev
  8. 62' V. Ivanov V. Letechin
  9. 62' P. Gulin A. Zmeev
  10. 64' K. Boyarskikh M. Dmitriev
  11. 69' A. Abdulkhalikov
  12. 79' D. Popkov A. Abdulkhalikov
  13. 79' N. Ranchenkov I. Gubarevich
  14. 79' A. Polev V. Demyanov
  15. 79' D. Talikin A. Maryanov
  16. 82' D. Promoshkin V. Kudryavtsev
  17. 84' 0-2 V. Babaev
  18. 89' M. Kulaev V. Babaev
  19. FT0-2

Đội hình

Dinamo Moskva II
  1. 47A. Kudravets
  2. 98S. Laskin
  3. 68G. Tikhomirov
  4. 83T. Korchagin
  5. 53V. Kudryavtsev ▼ 82'
  6. 37V. Letechin ▼ 62'
  7. 30D. Aleksandrov
  8. 71A. Zmeev ▼ 62'
  9. 90A. Abdulkhalikov ▼ 79'
  10. 63G. Khalilulaev
  11. 87I. Gubarevich ▼ 79'

Dự bị 11

  1. 84A. Sorokin
  2. 85A. Temirov
  3. 42A. Shpinkov
  4. 48D. Zavarzin
  5. 79A. Lubnin
  6. 89G. Miroshnichenko
  7. 65V. Ivanov ▲ 62'
  8. 81D. Popkov ▲ 79'
  9. 97D. Promoshkin ▲ 82'
  10. 43P. Gulin ▲ 62'
  11. 76N. Ranchenkov ▲ 79'
Tyumen
  1. 35V. Kokarev
  2. 90P. Shakuro
  3. 96T. Rukas
  4. 27M. Ofitserov
  5. 4G. Zakharov
  6. 11V. Babaev ▼ 89'
  7. 70A. Maryanov ▼ 79'
  8. 56V. Demyanov ▼ 79'
  9. 3M. Polyakov
  10. 17V. Shitov
  11. 21M. Dmitriev ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 66N. Yanovich
  2. 2A. Polev ▲ 79'
  3. 25M. Kulaev ▲ 89'
  4. 14S. Luzin
  5. 24V. Grinwald
  6. 8E. Glukhov
  7. 97D. Talikin ▲ 79'
  8. 45K. Boyarskikh ▲ 64'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zenit 2
7 20 - 4 +16 17
2
Amkar
6 15 - 8 +7 13
3
Tyumen
7 17 - 9 +8 13
4
Dinamo Stavropol
7 7 - 13 -6 8
5
Dinamo Moskva II
7 7 - 17 -10 7
6
Torpedo Miass
7 10 - 12 -2 6
7
Irtysh Omsk
7 4 - 17 -13 4
FNL 2 - Division A Gold (Spring Season) FNL 2 - Division A Silver (Spring Season) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
7Ghi được18
27Thủng lưới11
0.88Bàn thắng mỗi trận2.25
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu