Tyumen
7 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Dinamo Moskva II

Tyumen vs Dinamo Moskva II

Tỷ số chung cuộc: Tyumen 7-2 Dinamo Moskva II tại Second League A - Division A Silver, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tyumen thắng 6, hòa 0, Dinamo Moskva II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 11
Phong độ
LWDWW Tyumen
LLWDL Dinamo Moskva II
  1. 9' E. Gurenko I. Pyatkin
  2. 11' V. Shitov 1-0
  3. 16' T. Rukas
  4. 20' V. Babaev 2-0
  5. 36' D. Kamlashev 3-0
  6. 45' S. Laskin
  7. 45' 3-1 M. Nikiforov
  8. HT3-1
  9. 50' V. Babaev 4-1
  10. 53' 4-2 G. Miroshnichenko
  11. 54' S. Laskinphản lưới 5-2
  12. 63' M. Petrov P. Shakuro
  13. 65' M. Petrov 6-2
  14. 74' I. Dashdemirov A. Zmeev
  15. 74' I. Gubarevich N. Ranchenkov
  16. 77' D. Kamlashev 7-2
  17. 78' A. Khabibov D. Kamlashev
  18. 78' K. Boyarskikh V. Babaev
  19. 78' R. Bolov V. Shitov
  20. 78' V. Letechin S. Laskin
  21. 78' D. Zavarzin E. Lemkin
  22. 86' V. Sazonov M. Nikiforov
  23. FT7-2

Đội hình

Tyumen
  1. 66N. Yanovich
  2. 90P. Shakuro ▼ 63'
  3. 40A. Bezchasnyuk
  4. 4G. Zakharov
  5. 96T. Rukas
  6. 9D. Kamlashev ▼ 78'
  7. 8I. Pyatkin ▼ 9'
  8. 97D. Talikin
  9. 70A. Maryanov
  10. 11V. Babaev ▼ 78'
  11. 17V. Shitov ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 35V. Kokarev
  2. 33A. Lavrenkov
  3. 89A. Lutsev
  4. 25M. Kulaev
  5. 72A. Bem
  6. 24V. Grinwald
  7. 47Y. Frolov
  8. 5E. Gurenko ▲ 9'
  9. 13M. Petrov ▲ 63'
  10. 20A. Khabibov ▲ 78'
  11. 45K. Boyarskikh ▲ 78'
  12. 88R. Bolov ▲ 78'
Dinamo Moskva II HLV: Pavel Alpatov
  1. 84A. Sorokin
  2. 73E. Lemkin ▼ 78'
  3. 28K. Isaev
  4. 98S. Laskin ▼ 78'
  5. 71A. Zmeev ▼ 74'
  6. 81D. Popkov
  7. 42D. Simonov
  8. 89G. Miroshnichenko
  9. 64M. Nikiforov ▼ 86'
  10. 53V. Kudryavtsev
  11. 76N. Ranchenkov ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 54D. Kuznetsov
  2. 85A. Temirov
  3. 37V. Letechin ▲ 78'
  4. 48D. Zavarzin ▲ 78'
  5. 49A. Lubnin
  6. 58V. Sazonov ▲ 86'
  7. 62I. Dashdemirov ▲ 74'
  8. 75M. Mayorov
  9. 87I. Gubarevich ▲ 74'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
14 18 - 12 +6 25
2
Kaluga
14 20 - 14 +6 24
3
Torpedo Miass
14 14 - 12 +2 20
4
Irtysh Omsk
14 15 - 13 +2 19
5
Urozhay
14 14 - 14 0 18
6
Dinamo Vladivostok
14 13 - 16 -3 17
7
Avangard Kursk
14 14 - 23 -9 13
8
Murom
14 13 - 17 -4 12
Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
69Ghi được38
55Thủng lưới74
1.64Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu