Tyumen
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Alaniya Vladikavkaz

Tyumen vs Alaniya Vladikavkaz

Tỷ số chung cuộc: Tyumen 2-2 Alaniya Vladikavkaz tại Second League A - Division A Silver, 14 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tyumen thắng 1, hòa 4, Alaniya Vladikavkaz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 18
Phong độ
LWDWW Tyumen
DWDDD Alaniya Vladikavkaz
  1. 13' 0-1 M. Abdulkhamidov
  2. 15' V. Shitov 1-1
  3. 30' M. Petrov
  4. 41' M. Petrov 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' A. Anoshin V. Babaev
  7. 57' G. Karkuzaev
  8. 62' 2-2 M. Abdulkhamidov
  9. 66' A. Khugaev
  10. 66' M. Kulaev A. Khabibov
  11. 66' Y. Frolov
  12. 69' A. Byazrov S. Kachmazov
  13. 69' A. Kozyrev D. Kobesov
  14. 69' D. Tepsikoev I. Dibirov
  15. 69' A. Dzestelov G. Karkuzaev
  16. 80' S. Kasaev Z. Ramonov
  17. 87' G. Galstyan A. Maryanov
  18. FT2-2

Đội hình

Tyumen
  1. 66N. Yanovich
  2. 40A. Bezchasnyuk
  3. 4G. Zakharov
  4. 90P. Shakuro
  5. 13M. Petrov
  6. 97D. Talikin
  7. 5E. Gurenko
  8. 20A. Khabibov ▼ 66'
  9. 11V. Babaev ▼ 46'
  10. 70A. Maryanov ▼ 87'
  11. 17V. Shitov

Dự bị 11

  1. 95M. Edapin
  2. 35V. Kokarev
  3. 96T. Rukas
  4. 69A. Dernov
  5. 25M. Kulaev ▲ 66'
  6. 24V. Grinwald
  7. 47Y. Frolov ▲ 66'
  8. 8I. Pyatkin
  9. 77G. Galstyan ▲ 87'
  10. 74A. Anoshin ▲ 46'
  11. 99M. Abakumov
Alaniya Vladikavkaz
  1. 1D. Byazrov
  2. 4S. Kachmazov ▼ 69'
  3. 14A. Amiraliev
  4. 8A. Khugaev
  5. 9A. M. Zakirov
  6. 18D. Kobesov ▼ 69'
  7. 75S. Ogoev
  8. 76G. Karkuzaev ▼ 69'
  9. 7I. Dibirov ▼ 69'
  10. 55Z. Ramonov ▼ 80'
  11. 99M. Abdulkhamidov

Dự bị 6

  1. 89D. Shashlov
  2. 35S. Kasaev ▲ 80'
  3. 71A. Byazrov ▲ 69'
  4. 21A. Kozyrev ▲ 69'
  5. 57D. Tepsikoev ▲ 69'
  6. 77A. Dzestelov ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
14 18 - 12 +6 25
2
Kaluga
14 20 - 14 +6 24
3
Torpedo Miass
14 14 - 12 +2 20
4
Irtysh Omsk
14 15 - 13 +2 19
5
Urozhay
14 14 - 14 0 18
6
Dinamo Vladivostok
14 13 - 16 -3 17
7
Avangard Kursk
14 14 - 23 -9 13
8
Murom
14 13 - 17 -4 12
Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
69Ghi được44
55Thủng lưới54
1.64Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu