Alaniya Vladikavkaz vs Tyumen
Tỷ số chung cuộc: Alaniya Vladikavkaz 1-2 Tyumen tại Second League A - Division A Gold, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Alaniya Vladikavkaz thắng 4, hòa 4, Tyumen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Gold · Fall Season Gold · Vòng 5
- Phong độ
- WDDDD Alaniya Vladikavkaz
- WDWWW Tyumen
- 13' M. Abdulkhamidov 1-0
- 17' 1-1 R. Bolov
- 30' D. Byazrov
- 30' S. Kachmazov
- 31' 1-2 V. Babaev11m
- HT1-2
- 55' M. Petrov
- 57' ▲ E. Ibragimov ▼ A. Kozyrev
- 57' ▲ R. Gogniev ▼ T. Gagloev
- 62' ▲ A. Lutsev ▼ I. Chudin
- 62' ▲ D. Begun ▼ D. Kamlashev
- 62' ▲ V. Shitov ▼ R. Bolov
- 65' A. Byazrov
- 73' E. Ibragimov
- 75' ▲ K. Chemakin ▼ V. Babaev
- 78' ▲ A. Dzestelov ▼ A. Khugaev
- 78' ▲ M. Abakumov ▼
- 80' P. Shakuro
- 86' ▲ S. Ogoev ▼ A. M. Zakirov
- 86' ▲ I. Dibirov ▼ M. Yshyk
- 87' R. Gogniev
- 90' S. Kachmazov
- 90' S. Kachmazov
- 90'+3 ▲ A. Bagaev ▼
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Byazrov
- 4S. Kachmazov
- 95S. Gogniev
- 58M. Yshyk ▼ 86'
- 71A. Byazrov
- 14A. Amiraliev
- 37T. Gagloev ▼ 57'
- 8A. Khugaev ▼ 78'
- 9A. M. Zakirov ▼ 86'
- 99M. Abdulkhamidov
- 21A. Kozyrev ▼ 57'
Dự bị 12
- 89D. Shashlov
- 5A. Bagaev ▲ 90'
- 65Z. S. Datiev
- 92A. Stanisavljevic
- 17I. Dudaev
- 22T. Bulatsev
- 75S. Ogoev ▲ 86'
- 6E. Ibragimov ▲ 57'
- 7I. Dibirov ▲ 86'
- 27R. Gogniev ▲ 57'
- 77A. Dzestelov ▲ 78'
- 70K. Khidiev
- 1A. Dovgal
- 90P. Shakuro
- 33A. Lavrenkov
- 40A. Bezchasnyuk
- 9D. Kamlashev ▼ 62'
- 72A. Bem
- 27I. Chudin ▼ 62'
- 13M. Petrov
- 8I. Pyatkin
- 11V. Babaev ▼ 75'
- 88R. Bolov ▼ 62'
Dự bị 7
- 66N. Yanovich
- 89A. Lutsev ▲ 62'
- 57D. Begun ▲ 62'
- 10I. Mokaev
- 6K. Chemakin ▲ 75'
- 17V. Shitov ▲ 62'
- 99M. Abakumov ▲ 78'
Thống kê
16
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 12 | +14 | 33 | |
| 2 | 18 | 18 - 11 | +7 | 32 | |
| 3 | 18 | 24 - 16 | +8 | 30 | |
| 4 | 18 | 20 - 17 | +3 | 30 | |
| 5 | 18 | 26 - 18 | +8 | 24 | |
| 6 | 18 | 22 - 25 | -3 | 24 | |
| 7 | 18 | 31 - 26 | +5 | 23 | |
| 8 | 18 | 20 - 24 | -4 | 20 | |
| 9 | 18 | 19 - 30 | -11 | 17 | |
| 10 | 18 | 9 - 36 | -27 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
44Ghi được69
54Thủng lưới55
1.19Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai39