Dinamo Stavropol
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Zenit 2

Dinamo Stavropol vs Zenit 2

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Stavropol 3-0 Zenit 2 tại Second League A - Division A Silver, 11 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Stavropol thắng 1, hòa 0, Zenit 2 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 17
Phong độ
LDWLW Dinamo Stavropol
WWDDW Zenit 2
  1. 6' R. Garaev 1-0
  2. 13' V. Rymar
  3. 45' A. Gyulushahyan 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Chernov A. Busalaev
  6. 46' A. Kasadzhikov A. Egurnev
  7. 46' L. Khanov K. Voinkov
  8. 50' I. Laptev
  9. 60' N. Andriyanov A. Gyulushahyan
  10. 60' M. Gaynov I. Laptev
  11. 63' S. Chernov
  12. 64' R. Garaev
  13. 67' M. Ivanov N. Vershinin
  14. 73' D. Yakuba Y. Sychev
  15. 81' D. Barkov K. Glazunov
  16. 87' M. Gaynov11m 3-0
  17. 90'+1 A. Khdrov R. Zhangurazov
  18. 90'+1 B. Pominov D. Shilov
  19. FT3-0

Đội hình

Dinamo Stavropol HLV: Ashamaz Shakov
  1. 1V. Guskov
  2. 22Y. Grigoryan
  3. 32A. Karasev
  4. 19V. Rymar
  5. 18R. Garaev
  6. 47V. Solodarenko
  7. 48D. Shilov▼ 90'
  8. 77R. Zhangurazov▼ 90'
  9. 97I. Laptev▼ 60'
  10. 27A. Gyulushahyan▼ 60'
  11. 10Y. Sychev▼ 73'

Dự bị 7

  1. 24D. Ternovskiy
  2. 12I. Ganyuk
  3. 17A. Khdrov▲ 90'
  4. 8D. Yakuba▲ 73'
  5. 99B. Pominov▲ 90'
  6. 9N. Andriyanov▲ 60'
  7. 11M. Gaynov▲ 60'
Zenit 2 HLV: Konstantin Konoplev
  1. 93M. Shichanin
  2. 43D. Terentyev
  3. 71D. Shumikhin
  4. 72A. Busalaev▼ 46'
  5. 63S. Karelin
  6. 45K. Glazunov▼ 81'
  7. 70N. Vershinin▼ 67'
  8. 75B. Levandovskiy
  9. 53A. Egurnev▼ 46'
  10. 64K. Voinkov▼ 46'
  11. 91K. Kosarev

Dự bị 10

  1. 84A. Mityaev
  2. 80I. Bulygin
  3. 85S. Chernov▲ 46'
  4. 97E. Dubinin
  5. 87S. Nikiforov
  6. 34N. Khvat
  7. 89M. Ivanov▲ 67'
  8. 59A. Kasadzhikov▲ 46'
  9. 49L. Khanov▲ 46'
  10. 86D. Barkov▲ 81'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
14 18 - 12 +6 25
2
Kaluga
14 20 - 14 +6 24
3
Torpedo Miass
14 14 - 12 +2 20
4
Irtysh Omsk
14 15 - 13 +2 19
5
Urozhay
14 14 - 14 0 18
6
Dinamo Vladivostok
14 13 - 16 -3 17
7
Avangard Kursk
14 14 - 23 -9 13
8
Murom
14 13 - 17 -4 12
Có thể xuống hạng

So sánh

57Trận đấu47
80Ghi được94
62Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận2
18Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu