Zenit 2 vs Dinamo Stavropol
Tỷ số chung cuộc: Zenit 2 3-1 Dinamo Stavropol tại Second League A - Division A Silver, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Zenit 2 thắng 2, hòa 0, Dinamo Stavropol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 9
- Phong độ
- WWDDW Zenit 2
- LDWLW Dinamo Stavropol
- 15' K. Kosarev 1-0
- 29' A. Kasadzhikov 2-0
- 29' N. Kashtan
- 32' E. Dubinin
- 36' D. Kratkov
- HT2-0
- 46' ▲ I. Shilenok ▼ S. Chernov
- 46' ▲ D. Khromov ▼ G. Shulga
- 46' ▲ R. Zhangurazov ▼ N. Kashtan
- 46' ▲ I. Kudryashov ▼ D. Kratkov
- 64' I. Shilenok
- 65' 2-1 V. Rymar
- 68' M. Gaynov
- 71' ▲ N. Andriyanov ▼ M. Gaynov
- 80' ▲ L. Khanov ▼ A. Egurnev
- 85' ▲ V. Tskhadiashvili ▼ D. Shilov
- 85' K. Kosarev11m 3-1
- 88' V. Solodarenko
- 90'+2 ▲ I. Bulygin ▼ K. Kosarev
- 90'+2 ▲ A. Busalaev ▼ S. Karelin
- 90'+3 A. Karasev
- FT3-1
Đội hình
- 93M. Shichanin
- 71D. Shumikhin
- 97E. Dubinin
- 85S. Chernov ▼ 46'
- 63S. Karelin ▼ 90'
- 45K. Glazunov
- 87S. Nikiforov
- 89M. Ivanov
- 59A. Kasadzhikov
- 91K. Kosarev ▼ 90'
- 53A. Egurnev ▼ 80'
Dự bị 7
- 96M. Zaitsev
- 84A. Mityaev
- 92I. Shilenok ▲ 46'
- 80I. Bulygin ▲ 90'
- 72A. Busalaev ▲ 90'
- 49L. Khanov ▲ 80'
- 64K. Voinkov
- 24D. Ternovskiy
- 23G. Shulga ▼ 46'
- 32A. Karasev
- 19V. Rymar
- 18R. Garaev
- 47V. Solodarenko
- 86N. Kashtan ▼ 46'
- 26D. Kratkov ▼ 46'
- 48D. Shilov ▼ 85'
- 11M. Gaynov ▼ 71'
- 10Y. Sychev
Dự bị 7
- 1V. Guskov
- 22Y. Grigoryan
- 4V. Tskhadiashvili ▲ 85'
- 7I. Kudryashov ▲ 46'
- 77R. Zhangurazov ▲ 46'
- 9N. Andriyanov ▲ 71'
- 88D. Khromov ▲ 46'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
47Trận đấu57
94Ghi được80
57Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai44