Dinamo Stavropol
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Moskva II

Dinamo Stavropol vs Dinamo Moskva II

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Stavropol 2-1 Dinamo Moskva II tại Second League A - Division A Silver, 30 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Stavropol thắng 1, hòa 2, Dinamo Moskva II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 16
Phong độ
DWLWL Dinamo Stavropol
LLWDL Dinamo Moskva II
  1. 28' D. Kratkov
  2. 35' N. Kashtan
  3. 42' I. Dashdemirov
  4. 45'+1 V. Letechin
  5. HT0-0
  6. 54' 0-1 I. Gubarevich
  7. 62' M. Mayorov A. Zmeev
  8. 62' S. Laskin V. Letechin
  9. 62' D. Promoshkin I. Dashdemirov
  10. 68' N. Andriyanov R. Zhangurazov
  11. 74' D. Kratkov 1-1
  12. 75' M. Gaynov Y. Grigoryan
  13. 82' N. Ranchenkov D. Zavarzin
  14. 84' M. Gaynov 2-1
  15. 87' S. Laskin
  16. 90' A. Gyulushahyan Y. Sychev
  17. FT2-1

Đội hình

Dinamo Stavropol HLV: Ashamaz Shakov
  1. 1V. Guskov
  2. 47V. Solodarenko
  3. 32A. Karasev
  4. 19V. Rymar
  5. 18R. Garaev
  6. 22Y. Grigoryan ▼ 75'
  7. 86N. Kashtan
  8. 26D. Kratkov
  9. 48D. Shilov
  10. 77R. Zhangurazov ▼ 68'
  11. 10Y. Sychev ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 24D. Ternovskiy
  2. 27A. Gyulushahyan ▲ 90'
  3. 97I. Laptev
  4. 11M. Gaynov ▲ 75'
  5. 9N. Andriyanov ▲ 68'
Dinamo Moskva II HLV: Pavel Alpatov
  1. 28K. Isaev
  2. 37V. Letechin ▼ 62'
  3. 42D. Simonov
  4. 48D. Zavarzin ▼ 82'
  5. 53V. Kudryavtsev
  6. 62I. Dashdemirov ▼ 62'
  7. 65V. Ivanov
  8. 71A. Zmeev ▼ 62'
  9. 84A. Sorokin
  10. 87I. Gubarevich
  11. 88V. Okishor

Dự bị 12

  1. 54D. Kuznetsov
  2. 85A. Temirov
  3. 43P. Gulin
  4. 67D. Cherkasov
  5. 63G. Khalilulaev
  6. 73E. Lemkin
  7. 75M. Mayorov ▲ 62'
  8. 76N. Ranchenkov ▲ 82'
  9. 90A. Abdulkhalikov
  10. 98S. Laskin ▲ 62'
  11. 49A. Lubnin
  12. 57D. Promoshkin ▲ 62'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
14 18 - 12 +6 25
2
Kaluga
14 20 - 14 +6 24
3
Torpedo Miass
14 14 - 12 +2 20
4
Irtysh Omsk
14 15 - 13 +2 19
5
Urozhay
14 14 - 14 0 18
6
Dinamo Vladivostok
14 13 - 16 -3 17
7
Avangard Kursk
14 14 - 23 -9 13
8
Murom
14 13 - 17 -4 12
Có thể xuống hạng

So sánh

57Trận đấu37
80Ghi được38
62Thủng lưới74
1.4Bàn thắng mỗi trận1.03
18Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu