Dinamo Moskva II vs Dinamo Stavropol
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Moskva II 2-2 Dinamo Stavropol tại Second League A - Division A Silver, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Moskva II thắng 0, hòa 2, Dinamo Stavropol thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 8
- Phong độ
- LLWDL Dinamo Moskva II
- DWLWL Dinamo Stavropol
- 26' D. Kratkov
- 32' G. Shulga
- 35' N. Kashtan
- 43' V. Ivanov
- HT0-0
- 50' 0-1 M. Gaynov
- 54' ▲ D. Simonov ▼ A. Zmeev
- 58' D. Simonov
- 60' ▲ K. Kiryanin ▼ D. Khromov
- 60' ▲ I. Kudryashov ▼ M. Gaynov
- 65' ▲ D. Popkov ▼ M. Mayorov
- 65' ▲ I. Dashdemirov ▼ A. Abdulkhalikov
- 65' ▲ N. Ranchenkov ▼ G. Miroshnichenko
- 68' D. Popkov 1-1
- 72' ▲ D. Yakuba ▼ D. Kratkov
- 72' ▲ N. Andriyanov ▼ Y. Sychev
- 78' V. Ivanov 2-1
- 80' K. Kiryanin
- 84' ▲ I. Gubarevich ▼ V. Ivanov
- 86' ▲ R. Zhangurazov ▼ D. Shilov
- 88' K. Isaev
- 89' 2-2 A. Karasev
- FT2-2
Đội hình
- 47A. Kudravets
- 49A. Lubnin
- 28K. Isaev
- 65V. Ivanov ▼ 84'
- 98S. Laskin
- 75M. Mayorov ▼ 65'
- 71A. Zmeev ▼ 54'
- 90A. Abdulkhalikov ▼ 65'
- 89G. Miroshnichenko ▼ 65'
- 64M. Nikiforov
- 53V. Kudryavtsev
Dự bị 11
- 85A. Temirov
- 84A. Sorokin
- 73E. Lemkin
- 59V. Stepanov
- 42D. Simonov ▲ 54'
- 81D. Popkov ▲ 65'
- 62I. Dashdemirov ▲ 65'
- 43P. Gulin
- 58V. Sazonov
- 76N. Ranchenkov ▲ 65'
- 87I. Gubarevich ▲ 84'
- 24D. Ternovskiy
- 32A. Karasev
- 19V. Rymar
- 23G. Shulga
- 47V. Solodarenko
- 86N. Kashtan
- 26D. Kratkov ▼ 72'
- 48D. Shilov ▼ 86'
- 88D. Khromov ▼ 60'
- 11M. Gaynov ▼ 60'
- 10Y. Sychev ▼ 72'
Dự bị 7
- 1V. Guskov
- 13K. Kiryanin ▲ 60'
- 22Y. Grigoryan
- 7I. Kudryashov ▲ 60'
- 8D. Yakuba ▲ 72'
- 77R. Zhangurazov ▲ 86'
- 9N. Andriyanov ▲ 72'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
37Trận đấu57
38Ghi được80
74Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn32
20Hiệp hai44