Dinamo Moskva II vs Zenit 2
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Moskva II 2-2 Zenit 2 tại Second League A - Division A Silver, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Moskva II thắng 2, hòa 4, Zenit 2 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 15
- Phong độ
- LLWDL Dinamo Moskva II
- WWDDW Zenit 2
- 25' 0-1 A. Kasadzhikov
- 37' S. Karelin
- 40' A. Busalaev
- HT0-1
- 46' ▲ D. Terentyev ▼ S. Nikiforov
- 46' ▲ K. Kosarev ▼ L. Khanov
- 51' 0-2 A. Egurnev
- 58' D. Zavarzin
- 68' ▲ D. Cherkasov ▼ V. Kudryavtsev
- 68' ▲ A. Zmeev ▼ I. Dashdemirov
- 68' ▲ N. Ranchenkov ▼ G. Miroshnichenko
- 76' ▲ I. Gubarevich ▼ D. Zavarzin
- 76' ▲ N. Vershinin ▼ M. Ivanov
- 78' ▲ I. Shilenok ▼ A. Egurnev
- 81' M. Nikiforov
- 83' ▲ E. Dubinin ▼ A. Kasadzhikov
- 90'+3 E. Dubinin
- 90' V. Okishor11m 1-2
- 90' N. Ranchenkov 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 84A. Sorokin
- 37V. Letechin
- 48D. Zavarzin ▼ 76'
- 28K. Isaev
- 65V. Ivanov
- 62I. Dashdemirov ▼ 68'
- 88V. Okishor
- 42D. Simonov
- 89G. Miroshnichenko ▼ 68'
- 64M. Nikiforov
- 53V. Kudryavtsev ▼ 68'
Dự bị 12
- 54D. Kuznetsov
- 85A. Temirov
- 73E. Lemkin
- 49A. Lubnin
- 67D. Cherkasov ▲ 68'
- 58V. Sazonov
- 43P. Gulin
- 71A. Zmeev ▲ 68'
- 75M. Mayorov
- 76N. Ranchenkov ▲ 68'
- 87I. Gubarevich ▲ 76'
- 63G. Khalilulaev
- 93M. Shichanin
- 71D. Shumikhin
- 35D. Gayvoronskiy
- 72A. Busalaev
- 63S. Karelin
- 87S. Nikiforov ▼ 46'
- 45K. Glazunov
- 89M. Ivanov ▼ 76'
- 59A. Kasadzhikov ▼ 83'
- 53A. Egurnev ▼ 78'
- 49L. Khanov ▼ 46'
Dự bị 10
- 96M. Zaitsev
- 92I. Shilenok ▲ 78'
- 43D. Terentyev ▲ 46'
- 85S. Chernov
- 34N. Khvat
- 97E. Dubinin ▲ 83'
- 75B. Lewandowski
- 70N. Vershinin ▲ 76'
- 64K. Voinkov
- 91K. Kosarev ▲ 46'
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
37Trận đấu47
38Ghi được94
74Thủng lưới57
1.03Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai43