Zenit 2 vs Dinamo Moskva II
Tỷ số chung cuộc: Zenit 2 1-3 Dinamo Moskva II tại Second League A - Division A Silver, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zenit 2 thắng 2, hòa 2, Dinamo Moskva II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 7
- Phong độ
- WWDDW Zenit 2
- LLWDL Dinamo Moskva II
- 11' 0-1 A. Lubnin
- 18' 0-2 M. Nikiforov
- 27' M. Ivanov
- HT0-2
- 46' ▲ I. Shilenok ▼ A. Busalaev
- 46' ▲ B. Lewandowski ▼ M. Ivanov
- 46' ▲ K. Voinkov ▼ A. Kasadzhikov
- 47' 0-3 S. Laskin
- 61' ▲ D. Simonov ▼ G. Miroshnichenko
- 61' ▲ M. Mayorov ▼ D. Popkov
- 65' ▲ A. Abdulkhalikov ▼ V. Ivanov
- 69' ▲ L. Khanov ▼ A. Egurnev
- 75' ▲ N. Khvat ▼ S. Nikiforov
- 76' K. Kosarev
- 76' D. Shumikhin 1-3
- 77' ▲ N. Ranchenkov ▼ A. Zmeev
- 77' ▲ V. Kudryavtsev ▼ M. Balakhonov
- FT1-3
Đội hình
- 93M. Shichanin
- 37I. Terentyev
- 71D. Shumikhin
- 72A. Busalaev ▼ 46'
- 63S. Karelin
- 45K. Glazunov
- 87S. Nikiforov ▼ 75'
- 89M. Ivanov ▼ 46'
- 59A. Kasadzhikov ▼ 46'
- 91K. Kosarev
- 53A. Egurnev ▼ 69'
Dự bị 10
- 96M. Zaitsev
- 84A. Mityaev
- 92I. Shilenok ▲ 46'
- 80I. Bulygin
- 35D. Gayvoronskiy
- 85S. Chernov
- 34N. Khvat ▲ 75'
- 75B. Lewandowski ▲ 46'
- 64K. Voinkov ▲ 46'
- 49L. Khanov ▲ 69'
- 84A. Sorokin
- 28K. Isaev
- 49A. Lubnin
- 79M. Balakhonov ▼ 77'
- 65V. Ivanov ▼ 65'
- 98S. Laskin
- 81D. Popkov ▼ 61'
- 88V. Okishor
- 71A. Zmeev ▼ 77'
- 89G. Miroshnichenko ▼ 61'
- 64M. Nikiforov
Dự bị 10
- 54D. Kuznetsov
- 85A. Temirov
- 48D. Zavarzin
- 42D. Simonov ▲ 61'
- 90A. Abdulkhalikov ▲ 65'
- 75M. Mayorov ▲ 61'
- 62I. Dashdemirov
- 58V. Sazonov
- 76N. Ranchenkov ▲ 77'
- 53V. Kudryavtsev ▲ 77'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 2 | 14 | 20 - 14 | +6 | 24 | |
| 3 | 14 | 14 - 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 14 | 15 - 13 | +2 | 19 | |
| 5 | 14 | 14 - 14 | 0 | 18 | |
| 6 | 14 | 13 - 16 | -3 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 23 | -9 | 13 | |
| 8 | 14 | 13 - 17 | -4 | 12 |
Có thể xuống hạng
So sánh
47Trận đấu37
94Ghi được38
57Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai20