Dinamo Kirov
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Zenit 2

Dinamo Kirov vs Zenit 2

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Kirov 4-1 Zenit 2 tại Second League A - Division A Silver, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Kirov thắng 2, hòa 1, Zenit 2 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League A - Division A Silver · Spring Season Silver · Vòng 12
Phong độ
LDWWW Dinamo Kirov
WWDDW Zenit 2
  1. 10' A. Malykh 1-0
  2. 27' N. Kamaev 2-0
  3. 41' M. Lauk 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Egurnev A. Busalaev
  6. 46' M. Lauk 4-0
  7. 53' S. Kalinov M. Lauk
  8. 53' E. Pesikov A. Filippov
  9. 64' R. Polkovnikov N. Kamaev
  10. 69' I. Shilenok S. Karelin
  11. 69' D. Terentyev S. Chernov
  12. 69' L. Khanov K. Kosarev
  13. 72' A. Pasko A. Chizh
  14. 72' T. Sitnikov A. Stepanov
  15. 78' K. Voinkov A. Kasadzhikov
  16. 88' 4-1 L. Khanov
  17. FT4-1

Đội hình

Dinamo Kirov
  1. 1V. Zadiraka
  2. 19A. Stepanov ▼ 72'
  3. 29E. Ignatovich
  4. 27A. Chizh ▼ 72'
  5. 12A. Malykh
  6. 31K. Burykin
  7. 98E. Pozdnyakov
  8. 8N. Kamaev ▼ 64'
  9. 91A. Filippov ▼ 53'
  10. 93B. Akhyadov
  11. 10M. Lauk ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 96A. Mironov
  2. 3A. Pasko ▲ 72'
  3. 73S. Kalinov ▲ 53'
  4. 24T. Sitnikov ▲ 72'
  5. 75I. Veselkov
  6. 6M. Martinkevich
  7. 7R. Polkovnikov ▲ 64'
  8. 17E. Pesikov ▲ 53'
Zenit 2 HLV: Konstantin Konoplev
  1. 93M. Shichanin
  2. 71D. Shumikhin
  3. 35D. Gayvoronskiy
  4. 72A. Busalaev ▼ 46'
  5. 85S. Chernov ▼ 69'
  6. 87S. Nikiforov
  7. 45K. Glazunov
  8. 59A. Kasadzhikov ▼ 78'
  9. 63S. Karelin ▼ 69'
  10. 89M. Ivanov
  11. 91K. Kosarev ▼ 69'

Dự bị 6

  1. 84A. Mityaev
  2. 92I. Shilenok ▲ 69'
  3. 43D. Terentyev ▲ 69'
  4. 53A. Egurnev ▲ 46'
  5. 64K. Voinkov ▲ 78'
  6. 49L. Khanov ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva II
14 18 - 12 +6 25
2
Kaluga
14 20 - 14 +6 24
3
Torpedo Miass
14 14 - 12 +2 20
4
Irtysh Omsk
14 15 - 13 +2 19
5
Urozhay
14 14 - 14 0 18
6
Dinamo Vladivostok
14 13 - 16 -3 17
7
Avangard Kursk
14 14 - 23 -9 13
8
Murom
14 13 - 17 -4 12
Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
55Ghi được94
44Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu